Tên In-game + #NA1
  • S16 Platinum III
  • S14 Platinum IV
  • S13 Gold I
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum II37 LP
85W 82LTỉ lệ top 4 51%
Tổng số trận đã chơi167 Trận
Vị trí TB4.44 th / 8
  • #1 14
  • #2 21
  • #3 30
  • #4 20
  • #5 26
  • #6 23
  • #7 17
  • #8 16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
PLATINUM
Platinum IV93 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
78#4.4
Thuật Sư
Thuật SưClass
71#4.35
Tiên Phong
Tiên PhongClass
57#4.32
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
56#4.18
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
51#4.41
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Sentinel
67#4.39
Amumu
66#4.38
Gnar
56#3.93
Maokai
56#4.18
Kennen
55#4.35