Tên In-game + #NA1
  • S17 Emerald III
  • S16 Platinum III
  • S15 Silver II
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV39 LP
56W 62LTỉ lệ top 4 47%
Tổng số trận đã chơi118 Trận
Vị trí TB4.62 th / 8
  • #1 6
  • #2 17
  • #3 16
  • #4 17
  • #5 20
  • #6 16
  • #7 15
  • #8 11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Vệ Quân
Vệ QuânClass
94#4.4
Thuật Sư
Thuật SưClass
92#4.32
Thực Vật
Thực VậtOrigin
87#4.29
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
29#3.79
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
20#5.45
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Fiddlesticks
87#4.29
Rammus
86#4.23
Leona
85#4.35
Ornn
85#4.34
Shen
82#4.16
BAF#KR1 ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số