Tên In-game + #NA1
  • S13 Gold III
  • S12 Gold III
  • S11 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum III
25W 19LTỉ lệ top 4 57%
Tổng số trận đã chơi44 Trận
Vị trí TB3.89 th / 8
  • #1 14
  • #2 5
  • #3 4
  • #4 2
  • #5 2
  • #6 7
  • #7 5
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
30#3.13
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
20#2.85
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
18#2.94
Đao Phủ
Đao PhủClass
17#2.76
Thuật Sư
Thuật SưClass
15#3.4
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Amumu
23#2.7
Maokai
20#2.85
Vi
19#4.16
Kennen
18#2.83
Yorick
17#3.41