Tên In-game + #NA1
  • S13 Silver II
  • S11 Iron III
  • S9 Bronze II
Cập nhật gần nhất:
IRON
Iron I
2W 10LTỉ lệ top 4 17%
Tổng số trận đã chơi12 Trận
Vị trí TB5.38 th / 8
  • #1 0
  • #2 1
  • #3 0
  • #4 2
  • #5 4
  • #6 4
  • #7 0
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
9#5.67
Gai Đen
Gai ĐenOrigin
6#6
Tiên Linh
Tiên LinhOrigin
5#5
Cự Thạch
Cự ThạchClass
5#6.2
Đao Phủ
Đao PhủClass
5#5.6
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Sejuani
7#5.57
Kayle
7#5.29
Rakan
6#5
Tristana
6#5
Azir
6#6