Tên In-game + #NA1
  • S10 Silver II
  • S9.5 Silver III
  • S9 Bronze I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II50 LP
39W 36LTỉ lệ top 4 52%
Tổng số trận đã chơi75 Trận
Vị trí trung bình4.47 th / 8
  • #1 7
  • #2 15
  • #3 9
  • #4 6
  • #5 5
  • #6 7
  • #7 10
  • #8 11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
29#3.48
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
28#3.68
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
18#3.22
Noxus
NoxusOrigin
18#3.17
Hư Không
Hư KhôngOrigin
17#3.94
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
29#3.48
Sion
20#3.55
LeBlanc
18#3.17
Ambessa
18#3.17
Bel'Veth
17#4