Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver IV
  • S16 Platinum III
  • S15 Platinum II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II20 LP
46W 53LTỉ lệ top 4 46%
Tổng số trận đã chơi99 Trận
Vị trí trung bình4.69 th / 8
  • #1 13
  • #2 8
  • #3 14
  • #4 11
  • #5 13
  • #6 13
  • #7 10
  • #8 17
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
61#4.7
Thực Vật
Thực VậtOrigin
41#4.93
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
39#3.72
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
38#4.66
Đao Phủ
Đao PhủClass
33#4.82
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
45#5.09
Fiddlesticks
39#4.85
Kennen
34#4.24
Taric
30#3.9
Ivern
28#3.82