Tên In-game + #NA1
  • S16 Gold II
  • S15 Silver I
  • S14 Silver IV
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV
57W 54LTỉ lệ top 4 51%
Tổng số trận đã chơi111 Trận
Vị trí TB4.54 th / 8
  • #1 14
  • #2 12
  • #3 19
  • #4 12
  • #5 11
  • #6 11
  • #7 16
  • #8 16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
51#3.86
Thuật Sư
Thuật SưClass
43#4.35
Tiên Phong
Tiên PhongClass
39#4.23
Đao Phủ
Đao PhủClass
36#3.81
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
35#4.89
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Amumu
42#3.9
Sentinel
41#4.63
Zyra
33#3.48
Fiddlesticks
33#3.67
Taric
32#3.84