Tên In-game + #NA1
  • S14 Platinum IV
  • S13 Emerald II
  • S10 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II47 LP
11W 6LTỉ lệ top 4 65%
Tổng số trận đã chơi17 Trận
Vị trí TB3.94 th / 8
  • #1 0
  • #2 6
  • #3 1
  • #4 4
  • #5 3
  • #6 1
  • #7 1
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
12#3.5
Tiên Phong
Tiên PhongClass
11#3.36
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
9#2.89
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
9#2.89
Thích Ứng
Thích ỨngClass
9#2.89
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Sentinel
12#3.5
Diana
10#3.3
Varus
9#2.89
Kog'Maw
9#2.89
Vi
9#2.89