Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum I
  • S16 Emerald IV
  • S15 Bronze I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I14 LP
12W 13LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi25 Trận
Vị trí trung bình4.52 th / 8
  • #1 0
  • #2 7
  • #3 2
  • #4 3
  • #5 4
  • #6 4
  • #7 3
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
15#4.13
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
14#3.86
Tiên Phong
Tiên PhongClass
13#4.23
Thích Ứng
Thích ỨngClass
12#4.08
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
12#4.08
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
14#3.86
Kog'Maw
12#4.08
Nidalee
12#4.08
Aphelios
11#4.18
Sentinel
11#3.64