Tên In-game + #NA1
  • S16 Gold II
  • S14 Silver II
  • S12 Silver III
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze I19 LP
5W 4LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi9 Trận
Vị trí trung bình4.22 th / 8
  • #1 0
  • #2 2
  • #3 1
  • #4 2
  • #5 2
  • #6 1
  • #7 1
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
6#4.83
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
5#4.8
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
4#4
Tiên Phong
Tiên PhongClass
4#4.5
Thích Ứng
Thích ỨngClass
4#4.5
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
6#4.83
Sentinel
6#4.5
Nidalee
5#4.8
Aphelios
4#5
Kog'Maw
4#4.5