Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver I
  • S16 Platinum II
  • S15 Gold I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I90 LP
24W 23LTỉ lệ top 4 51%
Tổng số trận đã chơi47 Trận
Vị trí trung bình4.13 th / 8
  • #1 7
  • #2 7
  • #3 5
  • #4 4
  • #5 9
  • #6 8
  • #7 3
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
GOLD
Gold II35 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
26#3.77
Tiên Phong
Tiên PhongClass
21#3.67
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
18#3.83
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
17#4.12
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
17#4.65
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
19#4
Sentinel
17#4.41
Taric
15#3.87
Vi
13#3.77
Kog'Maw
12#4.92