Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold II
  • S16 Gold IV
  • S15 Silver III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver III41 LP
10W 15LTỉ lệ top 4 40%
Tổng số trận đã chơi25 Trận
Vị trí trung bình4.72 th / 8
  • #1 1
  • #2 3
  • #3 5
  • #4 1
  • #5 6
  • #6 2
  • #7 6
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver III45 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
11#4.36
Thuật Sư
Thuật SưClass
8#4
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
7#3.71
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
7#3.57
Vệ Quân
Vệ QuânClass
7#5.43
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
10#4
Yorick
8#5.63
Nidalee
7#4.14
Kog'Maw
7#3.57
Sett
6#4.5