Tên In-game + #NA1
  • S16 Silver IV
  • S15 Platinum III
  • S14 Gold II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV87 LP
15W 16LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi31 Trận
Vị trí trung bình4.39 th / 8
  • #1 6
  • #2 4
  • #3 2
  • #4 3
  • #5 5
  • #6 3
  • #7 3
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
13#3.23
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
10#2.8
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
10#3.9
Liên Kích
Liên KíchClass
8#5.38
Thực Vật
Thực VậtOrigin
7#5.43
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
11#4.36
Sivir
10#4.1
Vi
10#4.4
Gnar
9#3.67
Sentinel
8#3.63