Tên In-game + #NA1
  • S14 Platinum IV
  • S12 Silver III
  • S11 Bronze II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III55 LP
34W 37LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi71 Trận
Vị trí trung bình4.32 th / 8
  • #1 10
  • #2 12
  • #3 3
  • #4 6
  • #5 9
  • #6 8
  • #7 8
  • #8 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver II62 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
32#4.88
Tiên Phong
Tiên PhongClass
28#4.25
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
24#4.58
Lục Bảo
Lục BảoOrigin
21#3.57
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
19#4.95
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Sentinel
26#4.04
Amumu
23#4.61
Taric
21#3.57
Kennen
19#4.95
Vi
18#4.83