Tên In-game + #NA1
  • S16 Platinum II
  • S15 Silver III
  • S14 Gold I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver III54 LP
8W 9LTỉ lệ top 4 47%
Tổng số trận đã chơi17 Trận
Vị trí trung bình4.71 th / 8
  • #1 1
  • #2 2
  • #3 3
  • #4 2
  • #5 3
  • #6 2
  • #7 1
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver IV60 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
14#4.57
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
8#4.88
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
8#4.5
Thợ Săn
Thợ SănClass
7#5.29
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
7#3.57
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
13#4.77
Amumu
13#4.31
Sivir
7#5.29
Azir
7#4.71
Vi
7#4.57