Tên In-game + #NA1
  • S16 Platinum II
  • S15 Silver III
  • S14 Gold I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I35 LP
11W 11LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi22 Trận
Vị trí trung bình4.38 th / 8
  • #1 3
  • #2 2
  • #3 4
  • #4 2
  • #5 3
  • #6 2
  • #7 2
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver IV60 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
17#4.29
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
11#4.36
Thợ Săn
Thợ SănClass
9#5
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
9#3
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
9#4.78
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
16#4.06
Yorick
15#4.67
Vi
10#4.1
Sivir
9#5
Ivern
9#4