Tên In-game + #NA1
  • S15 Silver IV
  • S12 Bronze I
  • S11 Silver II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV
3W 4LTỉ lệ top 4 43%
Tổng số trận đã chơi7 Trận
Vị trí trung bình5.75 th / 8
  • #1 0
  • #2 0
  • #3 1
  • #4 0
  • #5 0
  • #6 2
  • #7 0
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
GOLD
Gold II16 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Bù Nhìn
Bù NhìnOrigin
3#6.67
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
2#4.5
Cộng Sinh
Cộng SinhOrigin
2#4.5
Viễn Kích
Viễn KíchClass
2#4.5
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
2#7
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Fiddlesticks
3#6.67
Kog'Maw
2#4.5
Rek'Sai
2#4.5
Cho'Gath
2#4.5
Malzahar
2#4.5