Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold III
  • S14 Platinum IV
  • S13 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV33 LP
17W 20LTỉ lệ top 4 46%
Tổng số trận đã chơi37 Trận
Vị trí trung bình4.72 th / 8
  • #1 4
  • #2 3
  • #3 5
  • #4 4
  • #5 6
  • #6 4
  • #7 5
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
28#4.61
Thích Ứng
Thích ỨngClass
21#5.14
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
21#5.14
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
21#4.95
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
15#4.2
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
21#4.57
Kog'Maw
21#4.95
Nidalee
21#5.14
Vi
21#5.14
Amumu
20#4.5