Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum I
  • S9 Silver I
  • S8 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum II25 LP
60W 55LTỉ lệ top 4 52%
Tổng số trận đã chơi115 Trận
Vị trí trung bình4.4 th / 8
  • #1 18
  • #2 14
  • #3 12
  • #4 16
  • #5 14
  • #6 12
  • #7 14
  • #8 15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
57#4.16
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
53#4.17
Vệ Quân
Vệ QuânClass
45#4.22
Thực Vật
Thực VậtOrigin
42#4.33
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
39#4.1
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
41#4.22
Fiddlesticks
36#4.19
Sett
35#3.83
Master Yi
33#3.82
Nidalee
33#3.61
cartyta#5974 ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số