Tên In-game + #NA1
  • S12 Silver III
  • S10 Gold IV
  • S9.5 Silver I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I14 LP
40W 45LTỉ lệ top 4 47%
Tổng số trận đã chơi85 Trận
Vị trí TB4.39 th / 8
  • #1 17
  • #2 7
  • #3 8
  • #4 8
  • #5 13
  • #6 9
  • #7 17
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
35#3.51
Thuật Sư
Thuật SưClass
30#4.03
Tàn Phá
Tàn PháClass
26#4.15
Liên Kích
Liên KíchClass
24#3.96
Đao Phủ
Đao PhủClass
23#4.48
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Yorick
23#4.17
Akali
23#4.57
Xayah
21#3.71
Karma
20#4.7
Rakan
20#3.85