Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum IV
  • S16 Platinum IV
  • S15 Gold III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV45 LP
35W 52LTỉ lệ top 4 40%
Tổng số trận đã chơi87 Trận
Vị trí trung bình5.01 th / 8
  • #1 7
  • #2 5
  • #3 10
  • #4 13
  • #5 12
  • #6 14
  • #7 15
  • #8 11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
37#4.7
Tàn Phá
Tàn PháClass
32#5.69
Liên Kích
Liên KíchClass
28#4.86
Thực Vật
Thực VậtOrigin
26#5.08
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
26#4.69
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Camille
29#5.34
Xayah
28#4.54
Vi
25#4.64
Akali
24#5.79
Sivir
24#4.88