Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum IV
  • S16 Platinum III
  • S15 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II
19W 32LTỉ lệ top 4 37%
Tổng số trận đã chơi51 Trận
Vị trí trung bình5.02 th / 8
  • #1 4
  • #2 5
  • #3 5
  • #4 5
  • #5 9
  • #6 6
  • #7 10
  • #8 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
33#5.03
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
23#4.57
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
20#5.2
Thuật Sư
Thuật SưClass
20#5.15
Thích Ứng
Thích ỨngClass
19#5.16
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
25#4.68
Kog'Maw
20#5.2
Yorick
18#5.39
Nidalee
18#5.11
Amumu
18#4.83