Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver IV
  • S16 Gold II
  • S15 Silver II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II
10W 8LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi18 Trận
Vị trí trung bình4.17 th / 8
  • #1 0
  • #2 4
  • #3 3
  • #4 3
  • #5 3
  • #6 4
  • #7 1
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
14#4.14
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
11#4.18
Thích Ứng
Thích ỨngClass
9#4
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
9#4
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
9#4
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
13#4.15
Krug
10#4
Gromp
9#3.78
Yorick
9#4
Master Yi
9#4