Thống kê
Teamfight Tactics
Dịch vụ chính thức
League of Legends
Teamfight Tactics
Palworld
Pokémon Champions
Valorant
PUBG
OVERWATCH
Dịch vụ mới
Time Takers
Mới
BETA
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Marvel Rivals
Beta
Arc Raiders
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Counter Strike 2
Beta
Fortnite
Beta
Diablo 4
Beta
Sắp ra mắt!
2XKO
Sắp ra mắt
GTA 6
Sắp ra mắt
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Palworld
Pokémon Champions
Valorant
PUBG
Beta
ROBLOX
OVERWATCH
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Marvel Rivals
Beta
Arc Raiders
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Counter Strike 2
Beta
Fortnite
Beta
Diablo 4
Soon
2XKO
New
Time Takers
Soon
GTA 6
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Phản hồi
VI
Đăng nhập
Khu vực
NA
Tìm kiếm
Tên In-game +
#NA1
.gg
Trang chủ
Đội hình & Chỉ số
Bảng xếp hạng OP.GG
N
Xu hướng người dùng
Bảng xếp hạng
Chuẩn bị Đội hình
Tăng & Giảm sức mạnh
Hướng dẫn trò chơi
Mùa 18
N
Đội hình meta trong mùa 18
Xu hướng meta mới nhất cho các đội hình, tướng, trang bị, tộc hệ, và lõi tốt nhất.
Mùa 18
Xu hướng Youtuber
Đội hình
Tướng
Trang bị
Tộc Hệ
Tăng cường
Chiến Thuật Gia
Tất cả máy chủ
Máy chủ Bắc Mỹ (NA)
Máy chủ Bắc và Đông Âu (EUNE)
Máy chủ Tây Âu (EUW)
Máy chủ Bắc Mỹ Latinh (LAN)
Máy chủ Nam Mỹ Latinh (LAS)
Máy chủ Trung Đông (ME)
Máy chủ Châu Đại Dương (OCE)
Máy chủ Đông Nam Á (SEA)
Máy chủ Hàn Quốc (KR)
Máy chủ Nhật Bản (JP)
Máy chủ Brazil (BR)
Máy chủ Nga (RU)
Máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ (TR)
Máy chủ Đài Loan (TW)
Máy chủ Việt Nam (VN)
Tất cả máy chủ
18.3
Phiên bản: 18.3
Quảng cáo
Loại bỏ Quảng cáo
Hãy xem các đội hình OP cho mùa 18. Bạn có thể tìm hiểu về các đội hình bậc OP bao gồm tướng chủ lực, lõi công nghệ và tộc/hệ.
Dữ liệu này được phân tích từ 4,326,896 trận trong 24 giờ vừa qua.
Cập nhật gần nhất: 1 giờ trước
Đội hình
Ấn
★★★Đội hình
Đội hình Thắng Gần đây
Đội hình
Bậc
Vị trí trung bình
Tỉ lệ top 1
Tỉ lệ top 4
Tỉ lệ chọn
Bậc
Tìm kiếm
Đội hình
Ấn
★★★Đội hình
Đội hình Thắng Gần đây
Tìm kiếm đội hình hoặc tộc/hệ
Hiển thị tướng chủ lực theo giá vàng
Hãy xem các tướng chủ lực được đề xuất theo giá vàng.
Sắp xếp
Bậc
Vị trí trung bình
Tỉ lệ top 1
Tỉ lệ top 4
Tỉ lệ chọn
Bậc
Giá 1
Akali
Camille
Leona
Ornn
Pebbles
Rek'Sai
Veigar
Xayah
Giá 2
Alistar
Caitlyn
Elise
Kayle
LeBlanc
Murkwolf
Scuttlecrab
Sejuani
Teemo
Warwick
Yunara
Giá 3
Azir
Cassiopeia
Diana
Fiddlesticks
Hecarim
Kha'Zix
Krug
Master Yi
Rammus
Rengar
Tristana
Vi
Giá 4
Ahri
Amumu
Aphelios
Brambleback
Ezreal
Lillia
Malphite
Morgana
Nidalee
Sentinel
Sett
Sivir
Soraka
Zyra
Giá 5
Alune
Ashe
Draven
Elder Dragon
Gnar
Lux
Maokai
Thần Rừng Draven
120
Cấp 8
Khó
Phổ biến
120
Vị trí trung bình
2.97
Top 1
35.83%
Tỉ lệ top 4
75.67%
Tỉ lệ chọn
1.70%
1
1
1
1
2
2
2
2
3
Alistar
Amumu
3rd
Ezreal
1st
Draven
Gnar
Ivern
Kennen
2nd
Maokai
Taric
Hỏa Ngục Elder Dragon
114
Cấp 9
Khó
Phổ biến
114
Vị trí trung bình
3.03
Top 1
36.28%
Tỉ lệ top 4
74.33%
Tỉ lệ chọn
2.23%
1
1
1
1
1
2
2
2
Amumu
Sentinel
2nd
Draven
1st
Elder Dragon
Ivern
Kennen
3rd
Maokai
Taric
Dũng Sĩ Ashe
111
Cấp 8
Khó
Phổ biến
111
Vị trí trung bình
2.69
Top 1
43.59%
Tỉ lệ top 4
79.88%
Tỉ lệ chọn
1.22%
1
1
1
4
2
2
2
2
Rakan
Vi
Amumu
2nd
Sivir
1st
Ashe
Ivern
Kennen
3rd
Maokai
Taric
Dũng Sĩ Zyra
90
Cấp 8
Bình thường
Phổ biến
90
Vị trí trung bình
3.72
Top 1
20.50%
Tỉ lệ top 4
64.06%
Tỉ lệ chọn
2.49%
1
1
6
2
2
2
Yorick
Scuttlecrab
Sejuani
Vi
3rd
Amumu
Sivir
1st
Zyra
Ashe
2nd
Maokai
Thần Rừng Kha'Zix
75
Bình thường
Phổ biến
75
Vị trí trung bình
2.98
Top 1
26.13%
Tỉ lệ top 4
79.22%
Tỉ lệ chọn
1.71%
1
2
2
2
2
2
3
Ornn
3rd
Diana
Fiddlesticks
2nd
Hecarim
1st
Kha'Zix
Aphelios
Ezreal
Soraka
Vệ Quân Cassiopeia
63
Cấp 7
Bình thường
Phổ biến
63
Vị trí trung bình
3.30
Top 1
16.59%
Tỉ lệ top 4
75.55%
Tỉ lệ chọn
0.96%
2
6
2
Leona
Ornn
Shen
1st
Cassiopeia
3rd
Fiddlesticks
2nd
Rammus
Lillia
Soraka
Quái Rừng Pebbles
87
Cấp 8
Khó
87
Vị trí trung bình
2.75
Top 1
30.76%
Tỉ lệ top 4
83.26%
Tỉ lệ chọn
0.40%
1
1
6
2
2
2
2
1st
Pebbles
Murkwolf
3rd
Krug
Brambleback
Sentinel
2nd
Elder Dragon
Gnar
Taric
Triệu Hồi Vi
63
Cấp 7
Bình thường
Phổ biến
63
Vị trí trung bình
3.11
Top 1
22.76%
Tỉ lệ top 4
77.50%
Tỉ lệ chọn
0.66%
1
1
3
2
2
2
2
3
Rek'Sai
Yorick
Yunara
2nd
Azir
Kha'Zix
1st
Vi
Sett
3rd
Zyra
Thuật Sư Veigar
51
Bình thường
Phổ biến
51
Vị trí trung bình
3.12
Top 1
23.65%
Tỉ lệ top 4
76.82%
Tỉ lệ chọn
2.19%
2
4
2
2
2
3
2nd
Ornn
Rek'Sai
1st
Veigar
Alistar
3rd
LeBlanc
Cassiopeia
Fiddlesticks
Soraka
Tinh Nghịch Azir
72
Cấp 7
Bình thường
72
Vị trí trung bình
2.61
Top 1
32.40%
Tỉ lệ top 4
85.86%
Tỉ lệ chọn
0.93%
1
2
2
2
2
2
2
2
3
Veigar
Teemo
1st
Azir
Fiddlesticks
2nd
Rammus
Morgana
Soraka
3rd
Zyra
Hoa Linh Sett
93
Cấp 8
Bình thường
93
Vị trí trung bình
4.00
Top 1
16.04%
Tỉ lệ top 4
59.05%
Tỉ lệ chọn
0.56%
1
5
2
2
2
2
2
2
Karma
Yorick
Vi
3rd
Ahri
1st
Sett
Sivir
Zyra
2nd
Ashe
Gnar
Tiên Phong Alune
93
Cấp 8
Khó
93
Vị trí trung bình
3.35
Top 1
29.00%
Tỉ lệ top 4
70.00%
Tỉ lệ chọn
0.56%
1
1
1
4
2
2
2
3
Elise
Cassiopeia
Diana
2nd
Morgana
Sentinel
1st
Alune
3rd
Elder Dragon
Taric
Thợ Săn Ashe
108
Cấp 9
Khó
108
Vị trí trung bình
3.18
Top 1
32.54%
Tỉ lệ top 4
71.77%
Tỉ lệ chọn
0.34%
1
1
1
1
2
2
2
2
Vi
Sentinel
Sivir
1st
Ashe
3rd
Elder Dragon
Ivern
2nd
Maokai
Taric
Mặt Trời Yunara
42
Cấp 6
Dễ
42
Vị trí trung bình
3.16
Top 1
21.84%
Tỉ lệ top 4
77.50%
Tỉ lệ chọn
0.28%
3
2
2
2
2
3
Karma
Leona
Yorick
Kayle
3rd
LeBlanc
2nd
Sejuani
1st
Yunara
Azir
Gai Đen Warwick
66
Cấp 6
Dễ
66
Vị trí trung bình
3.46
Top 1
10.96%
Tỉ lệ top 4
74.18%
Tỉ lệ chọn
0.40%
1
4
4
2
3
Rek'Sai
2nd
Murkwolf
1st
Warwick
Azir
Diana
Krug
Brambleback
3rd
Malphite
Quái Rừng Pebbles
66
Cấp 8
Bình thường
66
Vị trí trung bình
4.21
Top 1
6.98%
Tỉ lệ top 4
57.19%
Tỉ lệ chọn
2.05%
9
2
2
Cinderling
1st
Pebbles
Gromp
Murkwolf
Scuttlecrab
3rd
Krug
Mama Beak
2nd
Brambleback
Sentinel
Thích Ứng Rengar
72
Cấp 7
Bình thường
72
Vị trí trung bình
3.05
Top 1
21.11%
Tỉ lệ top 4
79.70%
Tỉ lệ chọn
0.50%
1
1
3
2
2
2
3
Yorick
Kog'Maw
Krug
2nd
Master Yi
1st
Rengar
3rd
Vi
Nidalee
Sett
Liên Kích Kayle
45
Bình thường
45
Vị trí trung bình
3.02
Top 1
23.76%
Tỉ lệ top 4
79.54%
Tỉ lệ chọn
0.43%
3
3
2
2
2
2
3
Leona
2nd
Ornn
Rakan
3rd
Xayah
1st
Kayle
Sejuani
Hecarim
Aphelios
Đấu Sĩ Veigar
63
Kho báu
Bình thường
63
Vị trí trung bình
2.14
Top 1
41.23%
Tỉ lệ top 4
92.92%
Tỉ lệ chọn
0.10%
1
4
4
1
2
2
3
4
Kobuko
2nd
Ornn
Rek'Sai
1st
Veigar
Alistar
LeBlanc
Fiddlesticks
3rd
Alune
Gnar
Thợ Săn Caitlyn
66
Kho báu
Cấp 6
Dễ
66
Vị trí trung bình
3.33
Top 1
13.80%
Tỉ lệ top 4
76.75%
Tỉ lệ chọn
0.39%
4
4
2
2
Rakan
1st
Caitlyn
2nd
Scuttlecrab
Sejuani
Tristana
Vi
3rd
Sivir
Ashe
Tiên Phong Morgana
96
Kho báu
Cấp 8
Bình thường
96
Vị trí trung bình
3.77
Top 1
17.16%
Tỉ lệ top 4
64.49%
Tỉ lệ chọn
0.26%
1
1
1
4
4
2
2
3
Pebbles
Diana
Hecarim
Kog'Maw
Brambleback
1st
Morgana
2nd
Sentinel
3rd
Alune
Taric
Hỏa Ngục Akali
39
Cấp 5
Dễ
39
Vị trí trung bình
3.43
Top 1
12.78%
Tỉ lệ top 4
74.06%
Tỉ lệ chọn
0.36%
3
3
2
2
2
2
1st
Akali
3rd
Camille
Leona
2nd
Ornn
Varus
Kayle
Sejuani
Amumu
Thần Rừng Ezreal
75
Kho báu
Bình thường
75
Vị trí trung bình
3.64
Top 1
18.75%
Tỉ lệ top 4
66.14%
Tỉ lệ chọn
1.07%
2
7
2
2
2
2
Ornn
Xayah
Alistar
LeBlanc
Fiddlesticks
2nd
Hecarim
1st
Ezreal
Soraka
3rd
Gnar
Tinh Nghịch Veigar
60
Kho báu
Cấp 5
Dễ
60
Vị trí trung bình
3.47
Top 1
10.85%
Tỉ lệ top 4
73.51%
Tỉ lệ chọn
0.27%
4
5
1
2
2
2
Kobuko
2nd
Rek'Sai
1st
Veigar
3rd
Teemo
Fiddlesticks
Rammus
Sett
Gnar
Mặt Trăng Kayle
60
Kho báu
Cấp 6
Dễ
60
Vị trí trung bình
2.99
Top 1
24.09%
Tỉ lệ top 4
79.63%
Tỉ lệ chọn
0.22%
1
3
3
3
2
2
3rd
Leona
Varus
1st
Kayle
2nd
Sejuani
Shen
Diana
Aphelios
Alune
Thợ Săn Amumu
105
Kho báu
Cấp 8
Khó
105
Vị trí trung bình
3.53
Top 1
22.69%
Tỉ lệ top 4
67.48%
Tỉ lệ chọn
0.23%
1
3
3
2
2
2
2
Shen
Tristana
Vi
1st
Amumu
Lillia
2nd
Sivir
3rd
Ashe
Ivern
Kennen
Thần Rừng Rengar
81
Kho báu
Bình thường
81
Vị trí trung bình
2.80
Top 1
27.21%
Tỉ lệ top 4
83.06%
Tỉ lệ chọn
0.17%
2
2
2
2
3
LeBlanc
Diana
3rd
Hecarim
2nd
Kha'Zix
1st
Rengar
Aphelios
Ezreal
Kennen
Gai Đen Veigar
60
Cấp 5
Dễ
60
Vị trí trung bình
3.81
Top 1
11.58%
Tỉ lệ top 4
65.27%
Tỉ lệ chọn
0.16%
1
2
4
2
2
2
2
3
Kobuko
Rek'Sai
1st
Veigar
3rd
Azir
Fiddlesticks
Rammus
2nd
Malphite
Soraka
Hoa Linh Ahri
108
Cấp 9
Khó
108
Vị trí trung bình
3.42
Top 1
19.71%
Tỉ lệ top 4
70.86%
Tỉ lệ chọn
0.07%
1
2
2
2
2
2
2
3
3
Diana
Rammus
Tristana
1st
Ahri
Lillia
3rd
Sett
Alune
2nd
Ashe
Gnar
Thần Rừng Aphelios
84
Kho báu
Bình thường
84
Vị trí trung bình
3.99
Top 1
14.83%
Tỉ lệ top 4
59.80%
Tỉ lệ chọn
0.23%
1
5
2
2
2
2
2
2
Ornn
Xayah
Alistar
Diana
Hecarim
1st
Aphelios
2nd
Lillia
3rd
Gnar
Ivern
Dũng Sĩ Ashe
99
Kho báu
Cấp 9
Khó
99
Vị trí trung bình
3.46
Top 1
24.90%
Tỉ lệ top 4
68.33%
Tỉ lệ chọn
0.04%
1
1
4
2
2
2
Scuttlecrab
Vi
Amumu
Sivir
1st
Ashe
2nd
Elder Dragon
Kennen
3rd
Maokai
Hoa Linh Ashe
90
Kho báu
Cấp 8
Khó
90
Vị trí trung bình
3.44
Top 1
22.88%
Tỉ lệ top 4
69.34%
Tỉ lệ chọn
0.04%
1
2
2
2
2
3
Cinderling
Yorick
Amumu
2nd
Sett
1st
Ashe
3rd
Elder Dragon
Gnar
Kennen
Thần Rừng Alistar
57
Bình thường
57
Vị trí trung bình
3.72
Top 1
7.30%
Tỉ lệ top 4
69.98%
Tỉ lệ chọn
0.04%
3
2
2
2
3
3
Kobuko
Veigar
1st
Alistar
3rd
LeBlanc
2nd
Teemo
Hecarim
Morgana
Sentinel
Dũng Sĩ Zyra
90
Kho báu
Cấp 8
Khó
90
Vị trí trung bình
2.78
Top 1
31.12%
Tỉ lệ top 4
83.83%
Tỉ lệ chọn
0.03%
1
1
1
6
2
2
Rakan
Yorick
Scuttlecrab
Vi
3rd
Amumu
1st
Zyra
Ivern
Kennen
2nd
Maokai
Mặt Trăng Alune
120
Kho báu
Khó
120
Vị trí trung bình
3.17
Top 1
29.38%
Tỉ lệ top 4
72.24%
Tỉ lệ chọn
0.03%
1
1
1
1
1
1
2
2
2
2
2
Diana
Fiddlesticks
Amumu
1st
Alune
Ivern
Kennen
3rd
Lux
2nd
Maokai
Taric
Hoa Linh Sett
90
Khó
90
Vị trí trung bình
3.86
Top 1
16.91%
Tỉ lệ top 4
62.06%
Tỉ lệ chọn
0.36%
1
7
2
2
2
Karma
Yorick
Yunara
Master Yi
2nd
Ahri
1st
Sett
3rd
Ashe
Gnar
Maokai
Tiên Linh Tristana
60
Cấp 7
Bình thường
60
Vị trí trung bình
4.19
Top 1
12.34%
Tỉ lệ top 4
55.92%
Tỉ lệ chọn
0.18%
4
2
2
2
2
3
Kobuko
Rakan
Xayah
2nd
Rammus
1st
Tristana
Vi
Lillia
3rd
Sivir
Tiên Phong Aphelios
90
Cấp 8
Bình thường
90
Vị trí trung bình
4.01
Top 1
12.93%
Tỉ lệ top 4
60.28%
Tỉ lệ chọn
0.19%
1
1
4
2
2
2
2
3
Diana
Hecarim
Mama Beak
1st
Aphelios
3rd
Brambleback
2nd
Sentinel
Zyra
Taric
Đao Phủ Malphite
84
Cấp 8
Bình thường
Phổ biến
84
Vị trí trung bình
3.93
Top 1
14.43%
Tỉ lệ top 4
61.47%
Tỉ lệ chọn
2.27%
1
1
2
3
3
2
2
2
Yorick
Azir
Fiddlesticks
Amumu
1st
Malphite
3rd
Soraka
2nd
Zyra
Kennen
Thần Rừng Xayah
51
Bình thường
51
Vị trí trung bình
4.35
Top 1
13.17%
Tỉ lệ top 4
50.68%
Tỉ lệ chọn
0.11%
4
5
2
2
3rd
Ornn
Rakan
1st
Xayah
Alistar
2nd
LeBlanc
Hecarim
Tristana
Lillia
Quái Rừng Sivir
75
Cấp 8
Bình thường
75
Vị trí trung bình
4.48
Top 1
8.20%
Tỉ lệ top 4
50.22%
Tỉ lệ chọn
0.06%
1
2
2
2
2
2
2
3
Cinderling
Scuttlecrab
Hecarim
Kog'Maw
3rd
Amumu
2nd
Nidalee
Sentinel
1st
Sivir
Thần Rừng Aphelios
60
Bình thường
60
Vị trí trung bình
3.11
Top 1
38.22%
Tỉ lệ top 4
72.67%
Tỉ lệ chọn
0.05%
6
2
2
2
Ornn
Xayah
Alistar
LeBlanc
Diana
2nd
Hecarim
1st
Aphelios
3rd
Ezreal
Hoa Linh Sett
66
Cấp 8
Bình thường
66
Vị trí trung bình
4.94
Top 1
11.96%
Tỉ lệ top 4
38.73%
Tỉ lệ chọn
0.06%
6
2
2
2
Karma
Yorick
Yunara
Master Yi
Vi
2nd
Ahri
1st
Sett
3rd
Sivir
Hoa Linh Ezreal
72
Bình thường
72
Vị trí trung bình
3.90
Top 1
12.63%
Tỉ lệ top 4
62.53%
Tỉ lệ chọn
0.49%
2
3
2
2
2
3
3
Ornn
Alistar
Yunara
Fiddlesticks
3rd
Ahri
1st
Ezreal
2nd
Sett
Soraka
Liên Kích Brambleback
66
Cấp 8
Bình thường
66
Vị trí trung bình
4.23
Top 1
10.55%
Tỉ lệ top 4
56.53%
Tỉ lệ chọn
0.21%
4
2
2
2
2
3
Rakan
Varus
Xayah
Mama Beak
3rd
Amumu
2nd
Aphelios
1st
Brambleback
Sentinel
Mặt Trăng Nidalee
78
Cấp 8
Bình thường
Phổ biến
78
Vị trí trung bình
3.74
Top 1
12.90%
Tỉ lệ top 4
66.66%
Tỉ lệ chọn
5.92%
1
2
2
2
2
2
2
2
2
Varus
Diana
Kog'Maw
Vi
3rd
Amumu
2nd
Aphelios
1st
Nidalee
Sentinel
Tiên Hắc Ám Elise
66
Cấp 7
Bình thường
66
Vị trí trung bình
5.00
Top 1
6.90%
Tỉ lệ top 4
38.58%
Tỉ lệ chọn
0.22%
4
5
2
2
Camille
Caitlyn
1st
Elise
2nd
Cassiopeia
Diana
Hecarim
3rd
Morgana
Sentinel
Hoa Linh Ahri
78
Cấp 8
Bình thường
Phổ biến
78
Vị trí trung bình
3.95
Top 1
15.07%
Tỉ lệ top 4
60.73%
Tỉ lệ chọn
2.53%
1
3
2
2
2
3
3
Karma
Pebbles
Krug
1st
Ahri
3rd
Morgana
Sentinel
2nd
Sett
Taric
Dũng Sĩ Zyra
60
Cấp 8
Bình thường
60
Vị trí trung bình
4.59
Top 1
9.99%
Tỉ lệ top 4
47.28%
Tỉ lệ chọn
0.42%
1
3
6
Rakan
Yorick
Scuttlecrab
Sejuani
Azir
3rd
Vi
2nd
Amumu
1st
Zyra
Quái Rừng Malphite
72
Cấp 7
Bình thường
Phổ biến
72
Vị trí trung bình
4.03
Top 1
11.90%
Tỉ lệ top 4
60.30%
Tỉ lệ chọn
0.81%
1
1
2
2
2
2
2
2
3
Cinderling
Rek'Sai
Kog'Maw
Krug
1st
Malphite
2nd
Nidalee
Sentinel
3rd
Sivir
Quảng cáo
Loại bỏ Quảng cáo
Quảng cáo
Loại bỏ Quảng cáo