Trứng Cây Thế Giới I
Các Pal có thể nở từ trứng tại vị trí này. Xuất hiện lại sau 180 phút kể từ khi nhặt. 30 vị trí.
- Trứng Pal
- Cây Thế Giới
- Vị trí trên bản đồ
- 30
- Pal có thể ấp nở
- 84
Vị trí trên bản đồ
Xem tất cả84 Pal có thể nở
Shaolong
Trứng Rồng Khổng Lồ2,31%
Dupin
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn2,31%
Majex
Trứng Hắc Ám Lớn2,31%
Grizzbolt
Trứng Tích Điện Khổng Lồ2,31%
Snock Lux
Trứng Tích Điện2,31%
Petallia Ignis
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ2,31%
Flaracle
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn2,31%
Wispaw
Trứng Hắc Ám Lớn2,31%
Eidrolon Ignis
Trứng Rồng Khổng Lồ2,31%
Dualith
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ2,31%
Dualith Noct
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ2,31%
Elgrove Cryst
Trứng Băng Giá Lớn2,31%
Mossanda Lux
Trứng Tích Điện Lớn2,31%
Faleris
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ2,31%
Faleris Aqua
Trứng Ẩm Ướt Khổng Lồ2,31%
Whalaska Ignis
Trứng Băng Giá Khổng Lồ2,31%
Solmora Lux
Trứng Ẩm Ướt Lớn2,31%
Univolt Cryst
Trứng Băng Giá Lớn2,31%
Loomen
Trứng Hắc Ám Lớn2,31%
Lyleen
Trứng Xanh Tươi Khổng Lồ2,31%
Lyleen Noct
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ2,31%
Mimog
Trứng Thường Lớn2,31%
Solenne
Trứng Hắc Ám Lớn2,31%
Wistella
Trứng Hắc Ám2,31%
Selyne
Trứng Hắc Ám Khổng Lồ2,31%
Shroomer
Trứng Xanh Tươi2,31%
Mycora
Trứng Xanh Tươi Lớn2,31%
Starryon Primo
Trứng Thường Khổng Lồ2,31%
Tetroise Primo
Trứng Thường Khổng Lồ2,31%
Venusa
Trứng Hắc Ám Lớn2,31%
Bastigor
Trứng Băng Giá Khổng Lồ2,31%
Roujay
Trứng Hắc Ám Lớn2,31%
Beakon Cryst
Trứng Băng Giá Lớn2,31%
Rayhound Cryst
Trứng Băng Giá Lớn2,31%
Orserk
Trứng Rồng Khổng Lồ2,31%
Sibelyx Primo
Trứng Thường Khổng Lồ2,31%
Knocklem
Trứng Sần Sùi Khổng Lồ2,31%
Knocklem Ignis
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng Lồ2,31%
Renjishi
Trứng Tỏa Nhiệt Lớn2,31%
Moldron Cryst
Trứng Băng Giá Khổng Lồ2,31%
Celesdir Noct
Trứng Hắc Ám Lớn2,31%
Aegidron
Trứng Rồng Khổng Lồ2,31%
Shaolong
Trứng Rồng Khổng LồPal Alpha0,07%
Dupin
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng LồPal Alpha0,07%
Majex
Trứng Hắc Ám Khổng LồPal Alpha0,07%
Grizzbolt
Trứng Tích Điện Khổng LồPal Alpha0,07%
Snock Lux
Trứng Tích Điện LớnPal Alpha0,07%
Petallia Ignis
Trứng Xanh Tươi Khổng LồPal Alpha0,07%
Flaracle
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng LồPal Alpha0,07%
Wispaw
Trứng Hắc Ám Khổng LồPal Alpha0,07%
Eidrolon Ignis
Trứng Rồng Khổng LồPal Alpha0,07%
Dualith
Trứng Sần Sùi Khổng LồPal Alpha0,07%
Dualith Noct
Trứng Sần Sùi Khổng LồPal Alpha0,07%
Elgrove Cryst
Trứng Băng Giá Khổng LồPal Alpha0,07%
Mossanda Lux
Trứng Tích Điện Khổng LồPal Alpha0,07%
Faleris
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng LồPal Alpha0,07%
Faleris Aqua
Trứng Ẩm Ướt Khổng LồPal Alpha0,07%
Whalaska Ignis
Trứng Băng Giá Khổng LồPal Alpha0,07%
Solmora Lux
Trứng Ẩm Ướt Khổng LồPal Alpha0,07%
Univolt Cryst
Trứng Băng Giá Khổng LồPal Alpha0,07%
Loomen
Trứng Hắc Ám Khổng LồPal Alpha0,07%
Lyleen
Trứng Xanh Tươi Khổng LồPal Alpha0,07%
Lyleen Noct
Trứng Hắc Ám Khổng LồPal Alpha0,07%
Mimog
Trứng Thường Khổng LồPal Alpha0,07%
Solenne
Trứng Hắc Ám Khổng LồPal Alpha0,07%
Wistella
Trứng Hắc Ám LớnPal Alpha0,07%
Selyne
Trứng Hắc Ám Khổng LồPal Alpha0,07%
Shroomer
Trứng Xanh Tươi LớnPal Alpha0,07%
Mycora
Trứng Xanh Tươi Khổng LồPal Alpha0,07%
Starryon Primo
Trứng Thường Khổng LồPal Alpha0,07%
Tetroise Primo
Trứng Thường Khổng LồPal Alpha0,07%
Venusa
Trứng Hắc Ám Khổng LồPal Alpha0,07%
Bastigor
Trứng Băng Giá Khổng LồPal Alpha0,07%
Roujay
Trứng Hắc Ám Khổng LồPal Alpha0,07%
Beakon Cryst
Trứng Băng Giá Khổng LồPal Alpha0,07%
Rayhound Cryst
Trứng Băng Giá Khổng LồPal Alpha0,07%
Orserk
Trứng Rồng Khổng LồPal Alpha0,07%
Sibelyx Primo
Trứng Thường Khổng LồPal Alpha0,07%
Knocklem
Trứng Sần Sùi Khổng LồPal Alpha0,07%
Knocklem Ignis
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng LồPal Alpha0,07%
Renjishi
Trứng Tỏa Nhiệt Khổng LồPal Alpha0,07%
Moldron Cryst
Trứng Băng Giá Khổng LồPal Alpha0,07%
Celesdir Noct
Trứng Hắc Ám Khổng LồPal Alpha0,07%
Aegidron
Trứng Rồng Khổng LồPal Alpha0,07%