star-lord
Peter Quill
- Vai trò :Đấu Sĩ
- Độ khó :
- Loại tấn công :Anh hùng bắn tia
- Đội :Guardiansofthegalaxy
Peter Quill sống để làm đối thủ lóa mắt trên chiến trường bằng phong thái lừng danh. Khi đôi súng nguyên tố vẽ nên những cung tàn phá, các cú nhào lộn của anh lướt bầu trời với phong cách vô song. Trình diễn ngoạn mục thế, bảo sao Star‑Lord lại huyền thoại!
Câu chuyện
Nửa người, nửa người ngoài hành tinh—tất cả đều ngầu. Đó chắc là cách Peter Quill, tên cướp không gian gọi là Star‑Lord, tự tả về mình. Là thủ lĩnh Guardians of the Galaxy, anh đã cứu vũ trụ đủ nhiều lần để xứng với huyền thoại.
Theo yêu cầu của Shuri, Star‑Lord dẫn đầu nhiệm vụ trinh sát lên bề mặt hành tinh symbiote, Klyntar. Khi tiếp cận, tàu của họ bị một lực bí ẩn vô hiệu hóa, bỏ mặc Star‑Lord và phi hành đoàn mắc kẹt trên một thế giới thù địch sắp diệt vong.
Kỹ năng
| Súng Nguyên Tố |
|---|
|
| Key | Chuột trái |
| Ammo | 40 |
| Damage | 6.5 sát thương mỗi viên |
| Casting | Đạn bắn nhanh, tản rộng. |
| Fire Rate | 40 viên mỗi giây |
| Critical Hit | Có |
| Damage Falloff | Suy giảm bắt đầu ở 10m, giảm còn 65% tại 25m |
| Crosshair Spread Radius (at 10m) | Sau 2 phát liên tiếp, tâm tản tăng lên 0.15m; sau 5 phát liên tiếp, tâm tản tăng lên 0.24m |
| Dịch Chuyển Tinh Tú |
|---|
|
| Key | Chuột phải |
| Charges | 2 |
| Bonus Health | Dùng Dịch Chuyển Tinh Tú sẽ cấp 25 Máu Thưởng. Tối đa 25. Máu Thưởng bắt đầu giảm sau 3s, về 0 trong 1s. |
| Recharge Speed | 5s mỗi lần sạc |
| Invincibility Duration | 0.37s |
| Phản Lực Tên Lửa |
|---|
|
| Key | SHIFT |
| Energy Cost | 300/s |
| Maximum Energy | 1800 |
| Movement Boost | 100% |
| Energy Recovery Speed | 100/s |
| Mưa Đạn |
|---|
|
| Key | E |
| Range | Bán kính hình cầu 8m |
| Damage | 7.5 sát thương mỗi đòn |
| Casting | Vùng phép hình cầu |
| Cooldown | 8s |
| Duration | 3s |
| Damage Falloff | Suy giảm bắt đầu ở 4m, giảm còn 80% ở 8m |
| Attack Interval | 0.1 mỗi đòn |
| Huyền Thoại Thiên Hà |
|---|
|
| Key | Q |
| Ammo | 40 |
| Damage | 6.5 sát thương mỗi viên |
| Casting | Đạn nhanh |
| Duration | 8s |
| Fire Rate | 40 viên mỗi giây |
| Energy Cost | 3400 |
| Critical Hit | Không |
| Damage Falloff | Suy giảm bắt đầu ở 25m, giảm còn 75% ở 40m |
| Movement Boost | 20% |
| Special Mechanic | Trong thời gian này, Tốc Độ Nạp Đạn của Star‑Lord tăng mạnh |
| Reload Time Reduction | 70% |
| Maximum Locking Distance | 40m |
| ROCKET PROPULSION |
|---|
|
| Key | SHIFT |
| Energy Cost | 300/s |
| Maximum Energy | 1800 |
| Movement Boost | 100% |
| Energy Recovery Speed | 100/s |
Kỹ năng đội hình
| Linh Hồn Thủ Lĩnh |
|---|
|
| Key | Bị Động |
| Cooldown | 135s |
| Team-Up Target | Adam Warlock |
| Special Mechanic | Trong thời gian này, Star‑Lord vào trạng thái Bay tự do. |
Trang phục
Guardians Of The Galaxy Vol 3
Hero liên quan