the punisher
Frank Castle
- Vai trò :Đấu Sĩ
- Độ khó :
- Loại tấn công :Anh hùng bắn tia
- Đội :Marvelknights
Thành thạo sử dụng cả kho vũ khí tương lai, Frank Castle là một đội quân một mình đáng gờm. Với quyết tâm sắt đá đem công lý đến với kẻ thù, The Punisher sẽ không dừng lại cho đến khi viên đạn cuối cùng được bắn!
Câu chuyện
Bị kẹt trong làn đạn của một vụ thanh toán khiến gia đình thiệt mạng, Frank Castle bám víu sự sống bằng ý chí và cơn khát báo thù không thể dập tắt. Không muốn để thêm người vô tội chịu khổ dưới tay tội phạm, Castle tự mình thực thi công lý với danh xưng Punisher.
Nhờ một loại huyết thanh thử nghiệm kéo dài thọ mệnh, cuộc chiến của Punisher đã tiếp diễn tới tận tương lai xa. Là thành viên New Marvel Knights, kho vũ khí ấn tượng của anh là phần thiết yếu trong chiến dịch của Black Widow chống lại Doom 2099.
Kỹ năng
| Ánh Mắt Chiến Binh |
|---|
|
| Key | Bị Động |
| Range | Bán kính hình cầu 30m |
| Duration | 3s |
| Special Effect | Giữ tầm nhìn với kẻ địch vừa khuất tầm trong thời gian ngắn |
| Xét Xử |
|---|
|
| Key | Chuột trái |
| Ammo | 40 |
| Damage | 19 sát thương mỗi viên |
| Casting | Đạn bắn nhanh |
| Fire Rate | 10 viên mỗi giây |
| Critical Hit | Có |
| Damage Falloff | Giảm sát thương bắt đầu từ 20m, giảm xuống 70% ở 40m |
| Crosshair Spread Radius (at 10m) | Tối đa 0.075m (ở 10m) |
| Lựu Đạn Tai Họa |
|---|
|
| Key | Chuột phải |
| Range | Bán kính hình cầu 5m |
| Damage | 45 |
| Casting | Đạn quỹ đạo vòng cung |
| Cooldown | 8s |
| Special Effect | Tạo màn khói tạm thời che khuất tầm nhìn |
| Projectile Speed | 40 m/s |
| Backward Jump Distance | 9m |
| Giải Thoát |
|---|
|
| Key | Chuột trái |
| Ammo | 8 |
| Damage | 10 sát thương mỗi viên |
| Casting | Đạn shotgun trúng tức thì |
| Fire Rate | 1.43 phát mỗi giây |
| Critical Hit | Có |
| Damage Falloff | Giảm sát thương bắt đầu từ 8m, giảm xuống 40% ở 15m |
| Bullets Fired Each Cast | 14 |
| Crosshair Spread Radius (at 10m) | 0.6m |
| Kết Nối Điểm Thuận Lợi |
|---|
|
| Key | SHIFT |
| Casting | Lao |
| Cooldown | 20s |
| Dash Speed | 25 m/s |
| Cable Length | 5m - 35m |
| Cable Attachment Angle | 20° - 160° |
| Tháp Pháo Tiêu Diệt |
|---|
|
| Key | E |
| Ammo | 200 |
| Damage | 10 sát thương mỗi phát |
| Casting | Đạn bắn nhanh tạo vùng phép khi va chạm |
| Cooldown | 20s |
| Fire Rate | 12.5 viên mỗi giây |
| Turret Health | 600 |
| Explosion Range | Bán kính hình cầu 3m |
| Explosion Damage | 10 sát thương mỗi phát |
| Crosshair Spread Radius (at 10m) | Bắt đầu với bán kính tản đạn 0.2m, giảm còn 0.1m sau 10 phát và còn 0.05m sau 20 phát (ở 10m) |
| Phán Quyết Cuối Cùng |
|---|
|
| Key | Q |
| Ammo | Vô hạn |
| Damage | 50 |
| Casting | Đạn bắn nhanh, trúng tức thì và có quỹ đạo bám mục tiêu |
| Duration | 10s |
| Fire Rate | 33.33 viên mỗi giây |
| Energy Cost | 3700 |
| Gatling Gun | |
| Critical Hit | Có |
| Damage Falloff | Giảm sát thương bắt đầu từ 20m, giảm xuống 70% ở 40m |
| Projectile Speed | 60 m/s |
| Slow Rate While Idling | -10% |
| Interval Between Volleys | 3s |
| Maximum Locking Distance | 40m |
| Slow Rate While Shooting | -30% |
| Interval Between Missiles | 0.3s |
| Shoulder-mounted Missiles | |
| Crosshair Spread Radius (at 10m) | Bắt đầu với bán kính tản đạn 0.6m, giảm còn 0.3m sau 50 phát và còn 0.15m sau 100 phát (ở 10m) |
| Maximum Number of Missiles Per Volley | 8 |
| Maximum Number of Locked-on Missiles Per Target | 3 |
Kỹ năng đội hình
| Công Nghệ Tối Tân |
|---|
|
| Key | Bị Động |
| Team-Up Bonus | +25 Máu Tối Đa, +5% Tăng Sát Thương |
Trang phục
Hero liên quan