Tên hiển thị + #NA1
splitplush#RU1
123
Cập nhật gần đây: 15 giờ trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
76T
67B
53%
2.41:1
1595.4/m
1
Lulu
16T
6B
73%
4.12:1
853/m
vsYorick
2T
0B
100%
6.43:1
1164.2/m
vsAkali
2T
0B
100%
9.67:1
1255/m
vsShen
1T
1B
50%
6.80:1
1114/m
vsYuumi
1T
1B
50%
2.78:1
241/m
vsRenekton
0T
2B
0%
1.94:1
933.4/m
2
Irelia
7T
11B
39%
1.26:1
2328.5/m
3
Rakan
8T
6B
57%
3.62:1
250.8/m
4
Corki
6T
8B
43%
2.44:1
2317.9/m
5
Zilean
6T
4B
60%
4.27:1
642.1/m
6
Yunara
6T
1B
86%
3.06:1
2378.5/m
7
Garen
0T
5B
0%
1.33:1
2387.5/m
8
Ziggs
2T
2B
50%
2.71:1
2637.2/m
9
Trundle
2T
2B
50%
0.64:1
2257.3/m
10
Vladimir
2T
1B
67%
1.71:1
2228/m
11
Janna
2T
1B
67%
6.00:1
712.2/m
12
LeBlanc
2T
1B
67%
3.92:1
1194.6/m
13
Yuumi
2T
1B
67%
2.70:1
130.4/m
14
Syndra
2T
1B
67%
1.82:1
2077/m
15
Akshan
2T
0B
100%
2.29:1
2457.1/m
16
Warwick
2T
0B
100%
4.71:1
1376.7/m
17
Lux
1T
1B
50%
3.73:1
1064.2/m
18
Ambessa
1T
1B
50%
1.35:1
2175.9/m
19
Vex
0T
2B
0%
1.25:1
2057.2/m
20
Sett
1T
0B
100%
2.13:1
2056.8/m
21
Zyra
1T
0B
100%
7.00:1
311.4/m
22
Shaco
1T
0B
100%
2.22:1
1845.2/m
23
Gangplank
1T
0B
100%
0.60:1
885.8/m
24
Teemo
1T
0B
100%
2.71:1
3039.5/m
25
Karma
1T
0B
100%
2.88:1
1574.5/m
26
Varus
1T
0B
100%
1.78:1
2227/m
27
Tryndamere
0T
1B
0%
0.21:1
3948.6/m
28
Annie
0T
1B
0%
1.00:1
1947.7/m
29
Dr. Mundo
0T
1B
0%
0.20:1
2037.5/m
30
Sylas
0T
1B
0%
1.10:1
1486/m
31
Jhin
0T
1B
0%
1.00:1
2017.3/m
32
Kassadin
0T
1B
0%
1.14:1
2368.8/m
33
Fizz
0T
1B
0%
1.17:1
2196.4/m
34
Riven
0T
1B
0%
0.50:1
1286.1/m
35
Renekton
0T
1B
0%
0.70:1
2457.5/m
36
Swain
0T
1B
0%
2.80:1
2327.5/m
37
Lucian
0T
1B
0%
0.88:1
2277.2/m
38
K'Sante
0T
1B
0%
1.25:1
1167.1/m
39
Illaoi
0T
1B
0%
3.75:1
2478.4/m