Tên hiển thị + #NA1
noNamePlayer#RU1
978
Cập nhật gần đây: 2 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
266T
270B
50%
1.85:1
2066.7/m
1
Volibear
82T
86B
49%
2.23:1
1966.4/m
vsNocturne
4T
5B
44%
2.09:1
1996.6/m
vsMaster Yi
5T
3B
63%
3.10:1
2176.9/m
vsBriar
3T
5B
38%
1.94:1
2046.3/m
vsZaahen
7T
0B
100%
3.60:1
1896.7/m
vsViego
1T
6B
14%
1.21:1
1866.1/m
2
Udyr
48T
42B
53%
1.90:1
2096.9/m
3
Jhin
38T
36B
51%
2.20:1
2096.7/m
4
Darius
30T
26B
54%
1.38:1
2267.2/m
5
Akali
20T
19B
51%
1.79:1
1886.1/m
6
Urgot
17T
14B
55%
1.48:1
2177.1/m
7
Draven
4T
11B
27%
1.18:1
2157.1/m
8
Twisted Fate
5T
7B
42%
1.39:1
2127.1/m
9
Quinn
7T
4B
64%
1.37:1
2477.4/m
10
Lucian
4T
5B
44%
2.32:1
2137.1/m
11
Akshan
3T
4B
43%
1.88:1
2166.9/m
12
Yone
1T
6B
14%
0.67:1
2056.8/m
13
Master Yi
1T
2B
33%
1.19:1
1376.1/m
14
Ashe
1T
2B
33%
1.37:1
2187.4/m
15
Yasuo
2T
0B
100%
1.67:1
1836.6/m
16
Bel'Veth
1T
1B
50%
1.87:1
2367.7/m
17
Vayne
1T
0B
100%
0.73:1
2376.4/m
18
Ambessa
1T
0B
100%
1.33:1
2255.7/m
19
Xin Zhao
0T
1B
0%
0.64:1
1515.4/m
20
Naafiri
0T
1B
0%
1.60:1
2325.7/m
21
Leona
0T
1B
0%
1.38:1
541.3/m
22
Pantheon
0T
1B
0%
1.40:1
641.8/m
23
Diana
0T
1B
0%
1.00:1
2176.8/m