Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Pokémon Champions
New
Valorant
PUBG
ROBLOX
Beta
OVERWATCH2
Pokémon Pokopia
Beta
Marvel Rivals
Beta
Arc Raiders
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Counter Strike 2
Beta
Fortnite
Beta
Diablo 4
Beta
Palworld
Beta
2XKO
Soon
Time Takers
Soon
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
New
Pokémon Champions
Valorant
PUBG
Beta
ROBLOX
OVERWATCH2
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Marvel Rivals
Beta
Arc Raiders
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Counter Strike 2
Beta
Fortnite
Beta
Diablo 4
Beta
Palworld
Soon
2XKO
Soon
Time Takers
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ với chúng tôi
Register pro player tag
Trung tâm trợ giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Khu vực
North America
NA
Tìm kiếm người chơi
Tìm kiếm
Tên hiển thị +
#NA1
Trang chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
thứ tự xếp hạng
Theo dõi chuyên nghiệp
Thống kê
Tìm kiếm nhiều
Cập nhật trò chơi
Trang cá nhân
1116
corternons
#RU1
RU
Thang Xếp Hạng
172,600
(top 99.52%)
Liên kết với tài khoản Riot và thiết lập hồ sơ của bạn.
Cập nhật
Cập nhật gần đây: 1 tuần trước
Tóm tắt
Tướng
Thông thạo Tướng
Trận Đấu Trực Tiếp
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa giải 2026
Mùa giải 2025
Mùa giải 2024 S3
Mùa giải 2024 S2
Mùa giải 2024 S1
Mùa giải 2023 S2
Mùa giải 2023 S1
Mùa giải 2022
Mùa giải 2021
Mùa giải 2020
Mùa giải 9
Mùa giải 8
Mùa giải 7
Mùa giải 6
Mùa giải 5
Mùa giải 4
Mùa giải 3
Mùa giải 2
Mùa giải 1
Mùa giải 2026
Tướng Của Tôi
Tướng của bên địch
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng của bên địch
Tìm kiếm tướng
Tướng được đề xuất
BETA
Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.
Tìm tướng khác
Kai'Sa
Bottom
Middle
Tỉ lệ thắng
48.38%
Tỷ lệ chọn
12.51%
Tỷ lệ cấm
2.43%
Phù hợp vị trí
Phù hợp lối chơi
Lựa chọn mới
Xoay tua
Lựa chọn mạnh #12
+1
Twitch
Bottom
Support
Tỉ lệ thắng
52.88%
Tỷ lệ chọn
7.38%
Tỷ lệ cấm
14.43%
Phù hợp vị trí
Phù hợp lối chơi
Lựa chọn mới
Lựa chọn mạnh #19
Vladimir
Bottom
Support
Tỉ lệ thắng
52.29%
Tỷ lệ chọn
0.78%
Tỷ lệ cấm
3.65%
Phù hợp vị trí
Phù hợp lối chơi
Lựa chọn mới
Lựa chọn mạnh #8
Lưu ý
Tristana
Bottom
Middle
Tỉ lệ thắng
53.20%
Tỷ lệ chọn
5.99%
Tỷ lệ cấm
2.64%
Phù hợp vị trí
Phù hợp lối chơi
Lựa chọn mới
Lựa chọn mạnh #13
Áp lực cấm thấp
Yasuo
Bottom
Jungle
Tỉ lệ thắng
53.72%
Tỷ lệ chọn
1.65%
Tỷ lệ cấm
18.15%
Phù hợp vị trí
Phù hợp lối chơi
Lựa chọn mới
Lựa chọn mạnh #5
Lưu ý
Zeri
Bottom
Middle
Tỉ lệ thắng
52.54%
Tỷ lệ chọn
5.84%
Tỷ lệ cấm
1.58%
Phù hợp vị trí
Phù hợp lối chơi
Lựa chọn mới
Lựa chọn mạnh #4
Áp lực cấm thấp
Ashe
Bottom
Support
Tỉ lệ thắng
50.00%
Tỷ lệ chọn
9.69%
Tỷ lệ cấm
2.06%
Phù hợp vị trí
Phù hợp lối chơi
Lựa chọn mới
Lựa chọn mạnh #10
Áp lực cấm thấp
Jinx
Bottom
Top
Tỉ lệ thắng
51.44%
Tỷ lệ chọn
11.55%
Tỷ lệ cấm
3.05%
Phù hợp vị trí
Phù hợp lối chơi
Lựa chọn mới
Lựa chọn mạnh #2
#
Tướng
Đã chơi
KDA
Điểm OP
Đi đường
Sát thương
Mắt
Chỉ số lính
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất cả Tướng
576T
644B
47%
2.23:1
6.7 / 5.8 / 6.1 (35%)
4.9
5.9
53
: 47
60%
764.5/m
20.7%
17
0 (9/1)
190
6/m
12,355
390.1/m
635
67
5
-
1
Varus
258T
364B
41%
2.13:1
6.8 / 6 / 6.1 (35%)
4.8
6.0
52
: 48
59%
766.8/m
20.9%
15
0 (9/1)
180
5.6/m
12,178
379.8/m
390
44
4
-
vs
Mel
22T
32B
41%
1.84:1
5.5 / 6.0 / 5.5
4.3
6.7
48
: 52
43%
702.2/m
19.3%
14
0 (8/0)
175
5.3/m
11,553
352.5/m
28
-
-
-
vs
Lux
19T
21B
48%
2.14:1
5.5 / 5.0 / 5.3
4.8
6.1
53
: 47
68%
689.2/m
20%
16
0 (9/1)
184
5.8/m
11,667
370.2/m
15
4
-
-
vs
Ahri
14T
20B
41%
2.28:1
7.0 / 5.6 / 5.7
5.1
5.5
56
: 44
56%
830.3/m
23%
16
0 (9/1)
189
6.1/m
12,377
397.1/m
30
3
-
-
vs
Malzahar
9T
25B
26%
1.77:1
5.2 / 6.0 / 5.3
4.1
7.1
48
: 52
44%
644.1/m
18.4%
13
0 (8/0)
184
5.8/m
11,526
360.7/m
13
2
-
-
vs
Vex
11T
20B
35%
2.12:1
7.8 / 6.4 / 5.7
5.1
6.0
54
: 46
68%
784.1/m
22.6%
15
0 (9/0)
180
5.6/m
12,374
385.6/m
23
2
-
-
Xem thêm
vs
Mel
22T
32B
41%
1.84:1
5.5 / 6.0 / 5.5
4.3
6.7
48
: 52
43%
702.2/m
19.3%
14
0 (8/0)
175
5.3/m
11,553
352.5/m
28
-
-
-
vs
Lux
19T
21B
48%
2.14:1
5.5 / 5.0 / 5.3
4.8
6.1
53
: 47
68%
689.2/m
20%
16
0 (9/1)
184
5.8/m
11,667
370.2/m
15
4
-
-
vs
Ahri
14T
20B
41%
2.28:1
7.0 / 5.6 / 5.7
5.1
5.5
56
: 44
56%
830.3/m
23%
16
0 (9/1)
189
6.1/m
12,377
397.1/m
30
3
-
-
vs
Malzahar
9T
25B
26%
1.77:1
5.2 / 6.0 / 5.3
4.1
7.1
48
: 52
44%
644.1/m
18.4%
13
0 (8/0)
184
5.8/m
11,526
360.7/m
13
2
-
-
vs
Vex
11T
20B
35%
2.12:1
7.8 / 6.4 / 5.7
5.1
6.0
54
: 46
68%
784.1/m
22.6%
15
0 (9/0)
180
5.6/m
12,374
385.6/m
23
2
-
-
Xem thêm
2
Urgot
318T
280B
53%
2.34:1
6.7 / 5.5 / 6.1 (36%)
5.1
5.6
53
: 47
62%
762.1/m
20.5%
18
0 (8/1)
200
6.4/m
12,540
401.2/m
245
23
1
-
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo