Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Time Takers
Soon
Pokémon Champions
Beta
Diablo 4
Soon
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Soon
Time Takers
Beta
Pokémon Champions
Soon
Diablo 4
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Register pro player tag
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
1094
corternons
#RU1
RU
Xếp Hạng
155,041
(top 96.48%)
Liên kết tài khoản Riot của bạn và thiết lập hồ sơ.
Cập nhật
Biểu Đồ Rank
Cập nhật lần cuối: 3 ngày trước
Tóm Tắt
Tướng
Thành Thạo
Đang Chơi
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa 2026
Mùa 2025
Mùa 2024 S3
Mùa 2024 S2
Mùa 2024 S1
Mùa 2023 S2
Mùa 2023 S1
Mùa 2022
Mùa 2021
Mùa 2020
Mùa 9
Mùa 8
Mùa 7
Mùa 6
Mùa 5
Mùa 4
Mùa 3
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 2026
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tìm tướng
#
Tướng
Đã Chơi
KDA
OP Score
Đường
ST
Mắt
CS
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất Cả Tướng
477T
516B
48%
2.28:1
6.8 / 5.7 / 6.1 (36%)
5
5.8
53
: 47
61%
761.8/m
20.7%
17
0 (9/1)
188
5.9/m
12,312
389.1/m
534
58
5
-
1
Varus
221T
283B
44%
2.18:1
6.8 / 6 / 6.2 (36%)
4.8
6.0
53
: 47
60%
767.4/m
20.9%
15
0 (9/1)
178
5.6/m
12,103
378.6/m
326
37
4
-
vs
Mel
22T
27B
45%
1.85:1
5.4 / 5.9 / 5.6
4.3
6.8
47
: 53
41%
688.5/m
19%
14
0 (8/0)
172
5.3/m
11,457
349.8/m
25
-
-
-
vs
Lux
18T
15B
55%
2.39:1
5.8 / 4.9 / 5.9
4.9
5.9
55
: 45
79%
693.5/m
19.5%
17
0 (9/1)
194
5.9/m
12,240
371.7/m
12
4
-
-
vs
Ahri
12T
19B
39%
2.22:1
7.1 / 5.8 / 5.7
5.1
5.6
56
: 44
55%
814.9/m
23.1%
16
0 (9/1)
189
6/m
12,532
397.4/m
27
3
-
-
vs
Malzahar
7T
22B
24%
1.69:1
5.3 / 6.4 / 5.6
4.1
7.1
48
: 52
41%
667.1/m
18.8%
13
0 (8/1)
183
5.7/m
11,583
360.6/m
11
2
-
-
vs
Vex
9T
18B
33%
2.11:1
8.0 / 6.5 / 5.8
5.1
5.9
54
: 46
67%
810.2/m
23.2%
15
0 (9/1)
174
5.5/m
12,275
386.6/m
21
2
-
-
Xem thêm
vs
Mel
22T
27B
45%
1.85:1
5.4 / 5.9 / 5.6
4.3
6.8
47
: 53
41%
688.5/m
19%
14
0 (8/0)
172
5.3/m
11,457
349.8/m
25
-
-
-
vs
Lux
18T
15B
55%
2.39:1
5.8 / 4.9 / 5.9
4.9
5.9
55
: 45
79%
693.5/m
19.5%
17
0 (9/1)
194
5.9/m
12,240
371.7/m
12
4
-
-
vs
Ahri
12T
19B
39%
2.22:1
7.1 / 5.8 / 5.7
5.1
5.6
56
: 44
55%
814.9/m
23.1%
16
0 (9/1)
189
6/m
12,532
397.4/m
27
3
-
-
vs
Malzahar
7T
22B
24%
1.69:1
5.3 / 6.4 / 5.6
4.1
7.1
48
: 52
41%
667.1/m
18.8%
13
0 (8/1)
183
5.7/m
11,583
360.6/m
11
2
-
-
vs
Vex
9T
18B
33%
2.11:1
8.0 / 6.5 / 5.8
5.1
5.9
54
: 46
67%
810.2/m
23.2%
15
0 (9/1)
174
5.5/m
12,275
386.6/m
21
2
-
-
Xem thêm
2
Urgot
256T
233B
52%
2.39:1
6.8 / 5.4 / 6.1 (36%)
5.1
5.6
53
: 47
62%
756/m
20.5%
18
0 (8/1)
199
6.4/m
12,528
400.2/m
208
21
1
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo