Tên hiển thị + #NA1
ToxicLeader#RU1
571
Cập nhật gần đây: 5 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
266T
278B
49%
1.85:1
832.7/m
1
Poppy
72T
75B
49%
2.20:1
1555.1/m
vsKayn
7T
3B
70%
2.06:1
1845.3/m
vsShyvana
5T
4B
56%
2.18:1
1354.9/m
vsMaster Yi
3T
5B
38%
1.74:1
1504.8/m
vsBriar
2T
6B
25%
1.95:1
1825.2/m
vsWarwick
2T
5B
29%
2.44:1
1745.1/m
2
Vel'Koz
52T
44B
54%
1.59:1
672.1/m
3
Nautilus
33T
32B
51%
2.11:1
401.4/m
4
Braum
15T
25B
38%
2.20:1
331.1/m
5
Pantheon
14T
16B
47%
1.64:1
702.3/m
6
Morgana
13T
14B
48%
1.59:1
572/m
7
Taric
12T
8B
60%
2.13:1
441.5/m
8
Brand
9T
10B
47%
1.17:1
621.9/m
9
Blitzcrank
12T
6B
67%
2.03:1
341.1/m
10
Lux
5T
11B
31%
1.31:1
762.3/m
11
Leona
10T
4B
71%
2.34:1
441.6/m
12
Thresh
6T
5B
55%
1.84:1
421.2/m
13
Alistar
4T
6B
40%
1.62:1
371.2/m
14
Jhin
3T
4B
43%
1.18:1
1635.5/m
15
Nami
1T
6B
14%
1.73:1
331.1/m
16
Zac
1T
4B
20%
1.97:1
1754.9/m
17
Milio
1T
2B
33%
1.52:1
341.1/m
18
Bard
0T
2B
0%
1.14:1
361.4/m
19
Yuumi
0T
2B
0%
4.00:1
120.4/m
20
Lulu
1T
0B
100%
0.67:1
301.1/m
21
Pyke
1T
0B
100%
1.44:1
612.2/m
22
Volibear
1T
0B
100%
1.38:1
652/m
23
Varus
0T
1B
0%
1.11:1
1375.4/m
24
Tahm Kench
0T
1B
0%
0.43:1
451.8/m