Tên hiển thị + #NA1
Smooth Operator#RU1
646
Cập nhật gần đây: 5 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
138T
119B
54%
2.89:1
1956.9/m
1
Master Yi
58T
36B
62%
3.13:1
1987.2/m
vsWarwick
3T
4B
43%
2.52:1
1737.4/m
vsLee Sin
6T
0B
100%
6.08:1
1947.3/m
vsLillia
4T
2B
67%
3.31:1
2037.3/m
vsViego
4T
2B
67%
2.89:1
2127.4/m
vsJarvan IV
3T
2B
60%
3.79:1
2017.6/m
2
Xin Zhao
20T
17B
54%
2.98:1
1846.7/m
3
Shaco
16T
6B
73%
3.65:1
1986.7/m
4
Vi
12T
10B
55%
2.86:1
1836.5/m
5
Veigar
6T
5B
55%
1.91:1
2107.5/m
6
Jax
4T
3B
57%
2.66:1
1756.4/m
7
Viego
2T
5B
29%
2.14:1
1996.8/m
8
Brand
2T
4B
33%
3.00:1
1996.6/m
9
Pantheon
3T
2B
60%
2.64:1
1425.3/m
10
Graves
1T
3B
25%
1.80:1
2627.3/m
11
Malzahar
2T
1B
67%
1.47:1
2118.3/m
12
Shen
2T
1B
67%
7.50:1
1735.8/m
13
Skarner
1T
2B
33%
3.88:1
1815.7/m
14
Lee Sin
1T
2B
33%
2.13:1
1445.2/m
15
Kha'Zix
2T
0B
100%
23.50:1
2238.2/m
16
Karthus
1T
1B
50%
2.92:1
2278.8/m
17
Yasuo
1T
1B
50%
1.15:1
2207.8/m
18
Jhin
1T
1B
50%
2.42:1
2578.6/m
19
Elise
0T
2B
0%
1.91:1
1546.5/m
20
Dr. Mundo
0T
2B
0%
2.83:1
2087.6/m
21
Darius
0T
2B
0%
1.93:1
2016.8/m
22
Olaf
0T
2B
0%
2.61:1
2186.3/m
23
Ngộ Không
1T
0B
100%
16.00:1
1656.7/m
24
Lux
1T
0B
100%
2.17:1
2207.5/m
25
Fizz
1T
0B
100%
2.71:1
1926.6/m
26
Katarina
0T
1B
0%
0.80:1
2197.4/m
27
Kayn
0T
1B
0%
1.67:1
1856.6/m
28
Syndra
0T
1B
0%
1.00:1
2076.4/m
29
Zed
0T
1B
0%
1.40:1
1546.6/m
30
Udyr
0T
1B
0%
2.00:1
2647.2/m
31
Ekko
0T
1B
0%
1.71:1
2426.9/m
32
Diana
0T
1B
0%
1.14:1
2598.3/m
33
Jarvan IV
0T
1B
0%
3.00:1
1126.8/m
34
Lissandra
0T
1B
0%
1.29:1
1817.2/m
35
Sejuani
0T
1B
0%
2.80:1
1455.9/m
36
Sylas
0T
1B
0%
3.83:1
2046.2/m