Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Register pro player tag
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
368
Shachath
#RiP
RU
Xếp Hạng
25,394
(top 22.81%)
Liên kết tài khoản Riot của bạn và thiết lập hồ sơ.
Cập nhật
Biểu Đồ Rank
Cập nhật lần cuối: 4 ngày trước
Tóm Tắt
Tướng
Thành Thạo
Đang Chơi
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa 2026
Mùa 2025
Mùa 2024 S3
Mùa 2024 S2
Mùa 2024 S1
Mùa 2023 S2
Mùa 2023 S1
Mùa 2022
Mùa 2021
Mùa 2020
Mùa 9
Mùa 8
Mùa 7
Mùa 6
Mùa 5
Mùa 4
Mùa 3
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 2026
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tìm tướng
#
Tướng
Đã Chơi
KDA
OP Score
Đường
ST
Mắt
CS
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất Cả Tướng
87T
89B
49%
2.23:1
7.9 / 6.7 / 7 (45%)
5.2
5.4
50
: 50
53%
987.6/m
25.1%
27
1 (6/4)
217
7.1/m
13,981
455/m
192
31
3
-
1
Shyvana
85T
86B
50%
2.26:1
8 / 6.6 / 7 (45%)
5.3
5.3
50
: 50
54%
999.8/m
25.4%
28
1 (6/4)
219
7.1/m
14,089
457.8/m
191
31
3
-
vs
Viego
5T
5B
50%
2.17:1
7.9 / 6.5 / 6.2
5.4
5.4
52
: 48
70%
845.8/m
25%
24
2 (3/5)
193
6.9/m
12,652
454.1/m
10
5
-
-
vs
Diana
3T
4B
43%
2.07:1
9.6 / 9.6 / 10.3
5.3
5.3
46
: 54
14%
1146.9/m
27.2%
35
2 (6/6)
245
6.8/m
16,458
460/m
10
1
-
-
vs
Garen
3T
3B
50%
1.97:1
7.8 / 6.5 / 5.0
5
5.7
49
: 51
33%
933.3/m
24.6%
34
1 (11/3)
256
7.7/m
15,929
477/m
5
1
-
-
vs
Shaco
3T
3B
50%
2.06:1
9.2 / 8.8 / 9.0
5.2
5.8
52
: 48
67%
792.7/m
22.2%
37
4 (4/8)
284
7.2/m
18,133
461.5/m
9
1
-
-
vs
Dr. Mundo
2T
4B
33%
2.07:1
6.8 / 7.2 / 8.0
4.6
5.8
50
: 50
50%
1264.1/m
26.4%
32
1 (6/5)
251
7.6/m
15,140
456.9/m
6
-
-
-
Xem thêm
vs
Viego
5T
5B
50%
2.17:1
7.9 / 6.5 / 6.2
5.4
5.4
52
: 48
70%
845.8/m
25%
24
2 (3/5)
193
6.9/m
12,652
454.1/m
10
5
-
-
vs
Diana
3T
4B
43%
2.07:1
9.6 / 9.6 / 10.3
5.3
5.3
46
: 54
14%
1146.9/m
27.2%
35
2 (6/6)
245
6.8/m
16,458
460/m
10
1
-
-
vs
Garen
3T
3B
50%
1.97:1
7.8 / 6.5 / 5.0
5
5.7
49
: 51
33%
933.3/m
24.6%
34
1 (11/3)
256
7.7/m
15,929
477/m
5
1
-
-
vs
Shaco
3T
3B
50%
2.06:1
9.2 / 8.8 / 9.0
5.2
5.8
52
: 48
67%
792.7/m
22.2%
37
4 (4/8)
284
7.2/m
18,133
461.5/m
9
1
-
-
vs
Dr. Mundo
2T
4B
33%
2.07:1
6.8 / 7.2 / 8.0
4.6
5.8
50
: 50
50%
1264.1/m
26.4%
32
1 (6/5)
251
7.6/m
15,140
456.9/m
6
-
-
-
Xem thêm
2
Zaahen
1T
1B
50%
1.70:1
4 / 5 / 4.5 (43%)
3.8
6.5
53
: 47
50%
597.7/m
17.3%
24
2 (8/2)
137
5.4/m
9,157
358/m
1
-
-
-
3
Jarvan IV
1T
1B
50%
1.42:1
3.5 / 9.5 / 10 (40%)
3.7
8.0
43
: 57
0%
564.3/m
12.4%
19
3 (4/3)
158
5.1/m
10,685
345.8/m
-
-
-
-
4
Hecarim
0T
1B
0%
0.83:1
4 / 12 / 6 (38%)
2.5
10.0
43
: 57
0%
442/m
12.1%
17
0 (2/4)
164
5/m
11,792
359.5/m
-
-
-
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo