Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Register pro player tag
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
New game!
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
779
Saabrees
#RU1
RU
Xếp Hạng
39,266
(top 68.32%)
Liên kết tài khoản Riot của bạn và thiết lập hồ sơ.
Cập nhật
Biểu Đồ Rank
Cập nhật lần cuối: 8 giờ trước
Tóm Tắt
Tướng
Thành Thạo
Đang Chơi
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa 2026
Mùa 2025
Mùa 2024 S3
Mùa 2024 S2
Mùa 2024 S1
Mùa 2023 S2
Mùa 2023 S1
Mùa 2022
Mùa 2021
Mùa 2020
Mùa 9
Mùa 8
Mùa 7
Mùa 6
Mùa 5
Mùa 4
Mùa 3
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 2026
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tìm tướng
#
Tướng
Đã Chơi
KDA
OP Score
Đường
ST
Mắt
CS
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất Cả Tướng
28T
21B
57%
2.24:1
6.4 / 7.3 / 10 (46%)
4.8
5.9
49
: 51
49%
682.1/m
18.7%
20
0 (9/1)
124
4.2/m
10,744
360.4/m
21
2
1
-
1
Galio
28T
19B
60%
2.33:1
6.6 / 7.3 / 10.3 (47%)
4.9
5.8
50
: 50
51%
696.2/m
18.9%
20
0 (9/1)
125
4.2/m
10,858
364.4/m
21
2
1
-
vs
Yasuo
3T
0B
100%
5.21:1
10.0 / 4.7 / 14.3
6.5
2.3
62
: 38
100%
701.5/m
18.8%
15
0 (8/0)
136
4.2/m
13,067
405.4/m
3
-
-
-
vs
Akali
2T
1B
67%
2.45:1
7.3 / 6.7 / 9.0
5.1
4.3
43
: 57
0%
710.4/m
19.9%
19
0 (10/1)
139
4.6/m
11,439
378.8/m
1
1
-
-
vs
Fizz
1T
2B
33%
1.06:1
3.3 / 6.0 / 3.0
3.6
7.3
38
: 62
0%
621.2/m
25.7%
8
0 (5/0)
119
5.4/m
7,862
359.8/m
-
-
-
-
vs
Veigar
1T
2B
33%
1.92:1
6.0 / 8.0 / 9.3
4.2
6.7
55
: 45
100%
639.2/m
18.8%
12
0 (6/0)
153
5.5/m
10,514
377.2/m
1
-
-
-
vs
Mel
2T
0B
100%
2.78:1
3.0 / 4.5 / 9.5
4.7
7.5
47
: 53
50%
466.7/m
12.5%
46
0 (17/4)
101
3.7/m
9,168
337.3/m
1
-
-
-
Xem thêm
vs
Yasuo
3T
0B
100%
5.21:1
10.0 / 4.7 / 14.3
6.5
2.3
62
: 38
100%
701.5/m
18.8%
15
0 (8/0)
136
4.2/m
13,067
405.4/m
3
-
-
-
vs
Akali
2T
1B
67%
2.45:1
7.3 / 6.7 / 9.0
5.1
4.3
43
: 57
0%
710.4/m
19.9%
19
0 (10/1)
139
4.6/m
11,439
378.8/m
1
1
-
-
vs
Fizz
1T
2B
33%
1.06:1
3.3 / 6.0 / 3.0
3.6
7.3
38
: 62
0%
621.2/m
25.7%
8
0 (5/0)
119
5.4/m
7,862
359.8/m
-
-
-
-
vs
Veigar
1T
2B
33%
1.92:1
6.0 / 8.0 / 9.3
4.2
6.7
55
: 45
100%
639.2/m
18.8%
12
0 (6/0)
153
5.5/m
10,514
377.2/m
1
-
-
-
vs
Mel
2T
0B
100%
2.78:1
3.0 / 4.5 / 9.5
4.7
7.5
47
: 53
50%
466.7/m
12.5%
46
0 (17/4)
101
3.7/m
9,168
337.3/m
1
-
-
-
Xem thêm
2
Sylas
0T
1B
0%
0.71:1
4 / 7 / 1 (25%)
2.9
10.0
48
: 52
0%
496/m
19.4%
17
0 (8/0)
96
3.3/m
7,129
242.8/m
-
-
-
-
3
Udyr
0T
1B
0%
0.45:1
1 / 11 / 4 (16%)
0.9
10.0
34
: 66
0%
218/m
5.7%
9
0 (3/0)
121
3.9/m
8,991
292.1/m
-
-
-
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo