Tên hiển thị + #NA1
Saabrees#RU1
831
Cập nhật gần đây: 1 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
238T
233B
51%
1.87:1
1123.6/m
1
Galio
204T
201B
50%
1.95:1
1113.6/m
vsVeigar
9T
14B
39%
1.59:1
1294.4/m
vsYasuo
14T
6B
70%
2.92:1
1374.3/m
vsMel
10T
10B
50%
2.31:1
1183.8/m
vsVex
9T
6B
60%
2.19:1
1254.2/m
vsLux
9T
6B
60%
2.21:1
1103.9/m
2
Teemo
13T
2B
87%
1.56:1
1695.5/m
3
Master Yi
3T
7B
30%
1.12:1
1364.5/m
4
Tahm Kench
7T
2B
78%
2.37:1
331/m
5
Udyr
2T
5B
29%
1.16:1
1364.2/m
6
Veigar
2T
3B
40%
1.34:1
1324.3/m
7
Sylas
1T
2B
33%
0.97:1
1274/m
8
Yuumi
1T
1B
50%
3.83:1
130.4/m
9
Sett
1T
1B
50%
0.67:1
1393.9/m
10
Leona
1T
0B
100%
1.69:1
240.6/m
11
Illaoi
1T
0B
100%
2.00:1
2036.7/m
12
Zac
1T
0B
100%
3.40:1
1364.1/m
13
Fizz
1T
0B
100%
1.50:1
732.6/m
14
Miss Fortune
0T
1B
0%
1.40:1
1194/m
15
Twitch
0T
1B
0%
0.73:1
943.1/m
16
Jax
0T
1B
0%
0.45:1
1324.3/m
17
Malphite
0T
1B
0%
0.75:1
1244.6/m
18
Mordekaiser
0T
1B
0%
0.78:1
1505.6/m
19
Viego
0T
1B
0%
0.67:1
1224.7/m
20
Heimerdinger
0T
1B
0%
0.60:1
1234.8/m
21
Kayn
0T
1B
0%
1.67:1
405.1/m
22
Lux
0T
1B
0%
1.00:1
1474.5/m