Tên hiển thị + #NA1
Rackod#RU1
696
Cập nhật gần đây: 4 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
126T
163B
44%
1.50:1
1575.2/m
1
Katarina
36T
48B
43%
1.66:1
1284.5/m
vsMalzahar
7T
5B
58%
1.77:1
1184.6/m
vsYone
4T
3B
57%
1.76:1
1504.9/m
vsVeigar
3T
4B
43%
1.82:1
1344.4/m
vsAhri
2T
4B
33%
2.29:1
1064.4/m
vsMel
2T
3B
40%
2.00:1
1115/m
2
Malphite
30T
33B
48%
1.75:1
1494.9/m
3
Malzahar
20T
27B
43%
1.39:1
2096.6/m
4
Vex
8T
9B
47%
1.71:1
1745.6/m
5
Yone
8T
6B
57%
1.22:1
1926.2/m
6
Zed
5T
6B
45%
1.52:1
1725.1/m
7
Naafiri
1T
5B
17%
1.43:1
1725.6/m
8
Mordekaiser
4T
1B
80%
1.16:1
1544.5/m
9
Dr. Mundo
3T
2B
60%
1.37:1
1835.7/m
10
Locke
1T
3B
25%
1.06:1
1194.1/m
11
Nocturne
2T
1B
67%
2.57:1
1815.6/m
12
Galio
1T
2B
33%
1.52:1
1414.6/m
13
Annie
1T
2B
33%
0.87:1
1114.5/m
14
Briar
0T
3B
0%
1.07:1
1445.1/m
15
Syndra
2T
0B
100%
0.56:1
2314.9/m
16
Kayn
2T
0B
100%
2.24:1
1815.4/m
17
Smolder
1T
1B
50%
1.00:1
1084.7/m
18
Zaahen
1T
1B
50%
0.64:1
2406/m
19
Veigar
0T
2B
0%
0.46:1
1765/m
20
Diana
0T
1B
0%
0.22:1
1285.9/m
21
Vayne
0T
1B
0%
0.20:1
682.5/m
22
Ahri
0T
1B
0%
0.43:1
744.8/m
23
Hwei
0T
1B
0%
0.08:1
1153.8/m
24
Renekton
0T
1B
0%
0.43:1
1346/m
25
Tryndamere
0T
1B
0%
0.60:1
905.2/m
26
Master Yi
0T
1B
0%
0.56:1
1716/m
27
Lissandra
0T
1B
0%
1.00:1
1044.7/m
28
Singed
0T
1B
0%
0.67:1
2566.7/m
29
Senna
0T
1B
0%
0.00:1
551.6/m
30
Leona
0T
1B
0%
2.82:1
200.6/m