Tên hiển thị + #NA1
RaR#RU1
802
Cập nhật gần đây: 2 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
321T
321B
50%
1.96:1
1685.6/m
1
Quinn
88T
76B
54%
2.01:1
1264.3/m
vsKatarina
7T
6B
54%
1.89:1
1254.3/m
vsKassadin
7T
5B
58%
1.95:1
1364.7/m
vsYasuo
6T
4B
60%
2.73:1
1214.3/m
vsMalzahar
5T
4B
56%
2.37:1
1304.3/m
vsSylas
4T
3B
57%
1.71:1
1124.1/m
2
Maokai
88T
68B
56%
1.80:1
1765.9/m
3
Lissandra
59T
54B
52%
2.08:1
1986.6/m
4
Seraphine
41T
53B
44%
2.16:1
1755.8/m
5
Annie
16T
18B
47%
1.81:1
1715.7/m
6
Morgana
12T
15B
44%
2.79:1
1906.4/m
7
Poppy
6T
7B
46%
1.55:1
1615.8/m
8
Jarvan IV
1T
3B
25%
1.30:1
1546.1/m
9
Sejuani
1T
3B
25%
1.54:1
1696.1/m
10
Gnar
2T
1B
67%
1.76:1
1995.9/m
11
Syndra
1T
2B
33%
1.44:1
2066.6/m
12
Malphite
1T
2B
33%
1.66:1
2056.1/m
13
Brand
0T
3B
0%
1.48:1
2065.8/m
14
Amumu
0T
3B
0%
1.93:1
2226.9/m
15
Kennen
1T
1B
50%
1.12:1
1826/m
16
Cho'Gath
0T
2B
0%
0.76:1
1955.6/m
17
Vi
0T
2B
0%
1.00:1
1466.1/m
18
Elise
0T
2B
0%
1.31:1
1665.3/m
19
Rumble
1T
0B
100%
0.67:1
2016.6/m
20
Dr. Mundo
1T
0B
100%
5.40:1
2507.5/m
21
Blitzcrank
1T
0B
100%
2.33:1
190.8/m
22
Ashe
1T
0B
100%
3.14:1
1655.6/m
23
Jax
0T
1B
0%
0.73:1
1685.8/m
24
Shyvana
0T
1B
0%
0.86:1
1466.2/m
25
Jinx
0T
1B
0%
1.00:1
1214.8/m
26
Lux
0T
1B
0%
1.13:1
1936.8/m
27
Xin Zhao
0T
1B
0%
0.91:1
1696/m
28
Orianna
0T
1B
0%
1.78:1
2367.1/m