Tên game + #NA1
HUB98#RU1
268

HUB98#RU1

  • RU
Cập nhật lần cuối: 2 tháng trước
397Tổng điểm thành thạo
2,066,976Tổng điểm tướng
137 / 172Tướng thành thạo
Galiomastery-8080Galio
863,213
Trundlemastery-3535Trundle
393,524
Maokaimastery-1010Maokai
85,285
Nasusmastery-8Nasus
61,488
Ornnmastery-7Ornn
53,017
Settmastery-7Sett
44,675
Cho'Gathmastery-6Cho'Gath
36,869
Gnarmastery-6Gnar
36,307
Yorickmastery-5Yorick
23,707
Sionmastery-5Sion
22,989
Sylasmastery-5Sylas
22,386
Ivernmastery-4Ivern
19,797
Sejuanimastery-4Sejuani
16,663
Neekomastery-4Neeko
14,253
Veigarmastery-4Veigar
13,857
Nautilusmastery-3Nautilus
12,012

Muốn xem thành thạo tướng của bạn?

Đăng nhập ngay và kiểm tra!

QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo