Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
SLAY THE SPIRE 2
Soon
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Soon
SLAY THE SPIRE 2
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Register pro player tag
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
837
Grabhead
#RU1
RU
Xếp Hạng
65,255
(top 50.19%)
Liên kết tài khoản Riot của bạn và thiết lập hồ sơ.
Cập nhật
Biểu Đồ Rank
Cập nhật lần cuối: 1 tuần trước
Tóm Tắt
Tướng
Thành Thạo
Đang Chơi
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa 2026
Mùa 2025
Mùa 2024 S3
Mùa 2024 S2
Mùa 2024 S1
Mùa 2023 S2
Mùa 2023 S1
Mùa 2022
Mùa 2021
Mùa 2020
Mùa 9
Mùa 8
Mùa 7
Mùa 6
Mùa 5
Mùa 4
Mùa 3
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 2026
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tìm tướng
#
Tướng
Đã Chơi
KDA
OP Score
Đường
ST
Mắt
CS
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất Cả Tướng
110T
96B
53%
1.93:1
5.2 / 6.2 / 6.9 (35%)
4.9
6.1
53
: 47
67%
865.6/m
22.1%
30
1 (12/1)
236
7.6/m
13,656
440.3/m
52
3
1
-
1
Malzahar
109T
92B
54%
1.96:1
5.2 / 6.2 / 6.9 (35%)
5
6.1
53
: 47
68%
869.7/m
22.2%
30
1 (12/1)
237
7.7/m
13,724
443.2/m
52
3
1
-
vs
Veigar
9T
11B
45%
2.16:1
6.0 / 5.5 / 6.0
5.1
5.4
56
: 44
65%
859.1/m
23.8%
27
1 (12/1)
244
8.1/m
14,187
470/m
9
-
-
-
vs
Lux
8T
7B
53%
1.68:1
4.7 / 6.0 / 5.4
4.5
7.0
53
: 47
73%
758/m
20.7%
29
2 (12/1)
245
7.9/m
13,374
431/m
2
-
-
-
vs
Yone
8T
6B
57%
2.16:1
6.1 / 6.4 / 7.6
4.8
6.1
55
: 45
64%
1094.4/m
24.8%
31
1 (11/1)
227
7.3/m
14,230
454.6/m
4
1
-
-
vs
Vex
9T
3B
75%
3.36:1
6.6 / 4.7 / 9.1
6.3
4.8
57
: 43
92%
894.5/m
20.7%
28
1 (12/2)
237
7.8/m
14,078
463.2/m
6
-
-
-
vs
Ahri
5T
4B
56%
1.00:1
3.0 / 6.9 / 3.9
3.8
8.3
51
: 49
67%
684.3/m
17.8%
28
1 (11/1)
235
7.4/m
12,784
401.5/m
2
-
-
-
Xem thêm
vs
Veigar
9T
11B
45%
2.16:1
6.0 / 5.5 / 6.0
5.1
5.4
56
: 44
65%
859.1/m
23.8%
27
1 (12/1)
244
8.1/m
14,187
470/m
9
-
-
-
vs
Lux
8T
7B
53%
1.68:1
4.7 / 6.0 / 5.4
4.5
7.0
53
: 47
73%
758/m
20.7%
29
2 (12/1)
245
7.9/m
13,374
431/m
2
-
-
-
vs
Yone
8T
6B
57%
2.16:1
6.1 / 6.4 / 7.6
4.8
6.1
55
: 45
64%
1094.4/m
24.8%
31
1 (11/1)
227
7.3/m
14,230
454.6/m
4
1
-
-
vs
Vex
9T
3B
75%
3.36:1
6.6 / 4.7 / 9.1
6.3
4.8
57
: 43
92%
894.5/m
20.7%
28
1 (12/2)
237
7.8/m
14,078
463.2/m
6
-
-
-
vs
Ahri
5T
4B
56%
1.00:1
3.0 / 6.9 / 3.9
3.8
8.3
51
: 49
67%
684.3/m
17.8%
28
1 (11/1)
235
7.4/m
12,784
401.5/m
2
-
-
-
Xem thêm
2
Heimerdinger
1T
4B
20%
1.08:1
2.2 / 7.8 / 6.2 (32%)
3.2
8.4
42
: 58
20%
709.4/m
19.3%
35
1 (13/2)
172
5.2/m
10,914
331/m
-
-
-
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo