Tên hiển thị + #NA1
FlygoN02#RU1
397
Cập nhật gần đây: 23 giờ trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
73T
62B
54%
2.89:1
1946.1/m
1
Kassadin
38T
20B
66%
3.55:1
1956.3/m
vsMalzahar
4T
3B
57%
3.51:1
2246.4/m
vsLocke
3T
3B
50%
2.65:1
1546.8/m
vsAkshan
4T
0B
100%
5.46:1
1626.3/m
vsYasuo
3T
1B
75%
8.00:1
2187/m
vsZed
2T
2B
50%
2.40:1
1876.3/m
2
Sion
9T
11B
45%
2.54:1
2006.2/m
3
Orianna
5T
4B
56%
3.19:1
2036.4/m
4
Ornn
4T
2B
67%
3.37:1
1745.5/m
5
Ahri
2T
4B
33%
2.42:1
1956.2/m
6
Lissandra
4T
1B
80%
4.13:1
1975.8/m
7
Ryze
2T
3B
40%
2.40:1
2116.6/m
8
Corki
3T
1B
75%
2.55:1
1746.3/m
9
Ziggs
1T
2B
33%
2.70:1
2336/m
10
Kayle
1T
1B
50%
0.95:1
1685.6/m
11
Yorick
0T
2B
0%
0.89:1
1896.9/m
12
Taliyah
0T
2B
0%
1.52:1
1815.1/m
13
Aurora
0T
2B
0%
2.39:1
1844.3/m
14
Viktor
0T
2B
0%
3.44:1
2437.1/m
15
Galio
1T
0B
100%
3.00:1
1795.7/m
16
Akali
1T
0B
100%
1.75:1
1926.4/m
17
Nocturne
1T
0B
100%
2.57:1
2126/m
18
Anivia
1T
0B
100%
3.50:1
1595.7/m
19
Thresh
0T
1B
0%
0.73:1
341.1/m
20
Annie
0T
1B
0%
1.30:1
1815.6/m
21
Zoe
0T
1B
0%
2.17:1
1294.2/m
22
Xerath
0T
1B
0%
3.00:1
1787.1/m
23
Jarvan IV
0T
1B
0%
1.75:1
2146.2/m