Tên hiển thị + #NA1
FlammeSol#RU1
355
Cập nhật gần đây: 4 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
311T
305B
50%
1.94:1
1815.8/m
1
Briar
254T
204B
55%
2.07:1
1906/m
vsViego
15T
20B
43%
1.92:1
1875.9/m
vsMaster Yi
16T
11B
59%
2.32:1
1926/m
vsWarwick
15T
7B
68%
2.49:1
1916.3/m
vsVolibear
10T
8B
56%
1.68:1
1865.6/m
vsNocturne
10T
8B
56%
2.22:1
1916.2/m
2
Amumu
18T
14B
56%
1.94:1
1675/m
3
Nocturne
10T
21B
32%
1.71:1
1675.3/m
4
Evelynn
6T
16B
27%
1.44:1
1314.7/m
5
Rammus
4T
9B
31%
1.87:1
1414.6/m
6
Kayle
4T
5B
44%
1.62:1
1354.9/m
7
Nasus
3T
6B
33%
1.28:1
1424.5/m
8
Malphite
2T
6B
25%
1.33:1
1404.8/m
9
Caitlyn
2T
5B
29%
1.19:1
1485.4/m
10
Diana
1T
6B
14%
0.93:1
1435.6/m
11
Master Yi
3T
1B
75%
1.82:1
2006.2/m
12
Lillia
1T
1B
50%
0.86:1
1235.5/m
13
Jinx
0T
2B
0%
0.71:1
1395.5/m
14
Kindred
1T
0B
100%
1.88:1
1905.8/m
15
Jax
1T
0B
100%
3.33:1
1446.1/m
16
Irelia
1T
0B
100%
0.86:1
2606.8/m
17
Mordekaiser
0T
1B
0%
1.55:1
1474.3/m
18
Kai'Sa
0T
1B
0%
1.00:1
1845.5/m
19
Xerath
0T
1B
0%
1.09:1
1615.1/m
20
Ashe
0T
1B
0%
1.00:1
2086.3/m
21
Gwen
0T
1B
0%
0.67:1
983.4/m
22
Nautilus
0T
1B
0%
0.09:1
180.7/m
23
Teemo
0T
1B
0%
1.29:1
1274.5/m
24
Garen
0T
1B
0%
0.82:1
1825.6/m
25
Shyvana
0T
1B
0%
0.82:1
1605.7/m