Tên hiển thị + #NA1
Avo#RU1
437
Cập nhật gần đây: 44 phút trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
277T
268B
51%
2.19:1
2067/m
1
Ahri
164T
115B
59%
2.64:1
2117.2/m
vsMalzahar
9T
11B
45%
2.49:1
2177.5/m
vsSylas
9T
6B
60%
2.23:1
2076.8/m
vsZed
8T
5B
62%
3.19:1
2176.9/m
vsKatarina
4T
9B
31%
1.87:1
1947.1/m
vsYasuo
9T
3B
75%
3.27:1
2217.3/m
2
Diana
26T
27B
49%
2.11:1
2097/m
3
Yasuo
21T
18B
54%
1.63:1
2297.6/m
4
Zed
13T
22B
37%
1.85:1
2126.6/m
5
Jinx
12T
18B
40%
1.71:1
1896.6/m
6
Yone
11T
10B
52%
1.95:1
2067.5/m
7
Viktor
4T
13B
24%
1.94:1
2176.9/m
8
Locke
7T
8B
47%
2.13:1
1936.5/m
9
Garen
2T
11B
15%
1.08:1
1937/m
10
Pantheon
4T
5B
44%
1.78:1
1936/m
11
Malphite
4T
4B
50%
1.98:1
1806.5/m
12
Sett
2T
2B
50%
1.04:1
1706.7/m
13
Seraphine
1T
3B
25%
1.63:1
511.8/m
14
Smolder
1T
2B
33%
2.29:1
1816.4/m
15
Sylas
0T
3B
0%
1.16:1
2056.4/m
16
Akali
1T
1B
50%
1.84:1
1434.6/m
17
Nocturne
1T
1B
50%
2.33:1
2067.1/m
18
Lux
0T
2B
0%
1.59:1
561.8/m
19
Shen
1T
0B
100%
3.33:1
1845.7/m
20
Tryndamere
1T
0B
100%
6.00:1
31510.7/m
21
Kayn
1T
0B
100%
2.20:1
2307.9/m
22
Syndra
0T
1B
0%
0.67:1
1716.7/m
23
Master Yi
0T
1B
0%
1.00:1
1586.4/m
24
Leona
0T
1B
0%
0.50:1
311.3/m