Tên hiển thị + #NA1
AF228#RU1
574
Cập nhật gần đây: 2 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
58T
43B
57%
1.90:1
1896.3/m
1
Garen
9T
8B
53%
2.12:1
2437.5/m
vsSett
2T
0B
100%
3.54:1
2276.5/m
vsKennen
1T
0B
100%
5.00:1
2896.7/m
vsDr. Mundo
1T
0B
100%
2.25:1
2529.2/m
vsKayle
1T
0B
100%
4.50:1
1926.6/m
vsUrgot
1T
0B
100%
3.00:1
3848.3/m
2
Volibear
10T
6B
63%
2.14:1
2036.8/m
3
Briar
8T
7B
53%
1.84:1
1665.9/m
4
Illaoi
3T
4B
43%
1.83:1
2497.7/m
5
Sett
2T
4B
33%
0.92:1
1946.4/m
6
Mordekaiser
4T
1B
80%
2.89:1
1607.2/m
7
Olaf
3T
2B
60%
2.14:1
2287.6/m
8
Malphite
3T
0B
100%
2.88:1
2136.7/m
9
Pantheon
1T
2B
33%
1.58:1
1033.2/m
10
Swain
2T
0B
100%
2.20:1
1413.8/m
11
Trundle
2T
0B
100%
0.76:1
2248.3/m
12
Gwen
2T
0B
100%
0.76:1
2257.4/m
13
Braum
1T
1B
50%
2.45:1
271/m
14
Kled
1T
1B
50%
1.17:1
2035.9/m
15
Leona
1T
1B
50%
1.74:1
471.2/m
16
Yuumi
1T
1B
50%
8.50:1
170.6/m
17
Nasus
0T
2B
0%
1.71:1
2596.9/m
18
Yorick
1T
0B
100%
0.58:1
1996.3/m
19
Kassadin
1T
0B
100%
4.00:1
2077.7/m
20
Blitzcrank
1T
0B
100%
2.78:1
230.6/m
21
Dr. Mundo
1T
0B
100%
2.00:1
1689/m
22
Fiddlesticks
1T
0B
100%
4.00:1
1464.6/m
23
Vi
0T
1B
0%
0.60:1
1576/m
24
Ngộ Không
0T
1B
0%
2.67:1
2207.6/m
25
Zaahen
0T
1B
0%
1.00:1
133.3/m