Tên hiển thị + #NA1
333MACHINE#RU1
1156

333MACHINE#RU1

  • RU
Cập nhật gần đây: 8 giờ trước
1,434Tổng điểm thông thạo
10,925,504Tổng điểm tướng
173 / 173Các tướng thông thạo
Teemomastery-2222Teemo
208,342
Udyrmastery-2121Udyr
207,320
Garenmastery-2020Garen
188,047
Malphitemastery-1919Malphite
180,935
Kog'Mawmastery-1818Kog'Maw
173,184
Jaxmastery-1818Jax
170,679
Twisted Fatemastery-1818Twisted Fate
169,952
Volibearmastery-1818Volibear
167,439
Kennenmastery-1818Kennen
165,802
Urgotmastery-1818Urgot
164,430
Dariusmastery-1717Darius
155,334
Warwickmastery-1616Warwick
146,098
Ngộ Khôngmastery-1616Ngộ Không
144,055
Master Yimastery-1515Master Yi
137,535
Fizzmastery-1515Fizz
136,888
Ireliamastery-1515Irelia
136,412

Muốn xem điểm thông thạo tướng của bạn không?

Đăng nhập và xem ngay!