Tên hiển thị + #NA1
333MACHINE#RU1
1119

333MACHINE#RU1

  • RU
Cập nhật gần đây: 8 giờ trước
1,363Tổng điểm thông thạo
10,161,369Tổng điểm tướng
173 / 173Các tướng thông thạo
Teemomastery-2020Teemo
194,765
Udyrmastery-1919Udyr
180,792
Garenmastery-1919Garen
179,854
Malphitemastery-1818Malphite
166,532
Jaxmastery-1818Jax
164,591
Volibearmastery-1717Volibear
156,477
Kennenmastery-1717Kennen
154,991
Kog'Mawmastery-1717Kog'Maw
153,997
Dariusmastery-1717Darius
153,070
Twisted Fatemastery-1616Twisted Fate
150,079
Ngộ Khôngmastery-1616Ngộ Không
143,046
Urgotmastery-1616Urgot
142,747
Ireliamastery-1515Irelia
132,895
Warwickmastery-1414Warwick
129,406
Fizzmastery-1414Fizz
128,253
Singedmastery-1414Singed
124,379

Muốn xem điểm thông thạo tướng của bạn không?

Đăng nhập và xem ngay!