Tên hiển thị + #NA1
333MACHINE#RU1
1138

333MACHINE#RU1

  • RU
Cập nhật gần đây: 12 phút trước
1,393Tổng điểm thông thạo
10,542,009Tổng điểm tướng
173 / 173Các tướng thông thạo
Teemomastery-2121Teemo
200,348
Udyrmastery-2121Udyr
197,770
Garenmastery-1919Garen
184,479
Malphitemastery-1919Malphite
175,428
Jaxmastery-1818Jax
168,135
Kog'Mawmastery-1818Kog'Maw
166,925
Volibearmastery-1717Volibear
161,796
Kennenmastery-1717Kennen
160,841
Twisted Fatemastery-1717Twisted Fate
158,120
Dariusmastery-1717Darius
155,334
Urgotmastery-1616Urgot
149,543
Ngộ Khôngmastery-1616Ngộ Không
144,055
Warwickmastery-1515Warwick
136,766
Ireliamastery-1515Irelia
134,967
Fizzmastery-1414Fizz
130,194
Master Yimastery-1414Master Yi
127,994

Muốn xem điểm thông thạo tướng của bạn không?

Đăng nhập và xem ngay!