Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Pokémon Champions
New
Valorant
PUBG
ROBLOX
Beta
OVERWATCH2
Pokémon Pokopia
Beta
Marvel Rivals
Beta
Arc Raiders
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Counter Strike 2
Beta
Fortnite
Beta
Diablo 4
Beta
Palworld
Beta
2XKO
Soon
Time Takers
Soon
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
New
Pokémon Champions
Valorant
PUBG
Beta
ROBLOX
OVERWATCH2
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Marvel Rivals
Beta
Arc Raiders
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Counter Strike 2
Beta
Fortnite
Beta
Diablo 4
Beta
Palworld
Soon
2XKO
Soon
Time Takers
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ với chúng tôi
Register pro player tag
Trung tâm trợ giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Khu vực
North America
NA
Tìm kiếm người chơi
Tìm kiếm
Tên hiển thị +
#NA1
Trang chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
thứ tự xếp hạng
Theo dõi chuyên nghiệp
Thống kê
Tìm kiếm nhiều
Cập nhật trò chơi
Trang cá nhân
62
Random Botlane 1
#Rando
NA
Thang Xếp Hạng
98,191
(top 7.33%)
Liên kết với tài khoản Riot và thiết lập hồ sơ của bạn.
Cập nhật
Cập nhật gần đây: 2 ngày trước
Tóm tắt
Tướng
Thông thạo Tướng
Trận Đấu Trực Tiếp
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa giải 2026
Mùa giải 2025
Mùa giải 2024 S3
Mùa giải 2024 S2
Mùa giải 2024 S1
Mùa giải 2023 S2
Mùa giải 2023 S1
Mùa giải 2022
Mùa giải 2021
Mùa giải 2020
Mùa giải 9
Mùa giải 8
Mùa giải 7
Mùa giải 6
Mùa giải 5
Mùa giải 4
Mùa giải 3
Mùa giải 2
Mùa giải 1
Mùa giải 2026
Tướng Của Tôi
Tướng của bên địch
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng của bên địch
Tìm kiếm tướng
Tướng được đề xuất
BETA
Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.
Tìm tướng khác
Aatrox
Jungle
Middle
Tỉ lệ thắng
50.55%
Tỷ lệ chọn
1.66%
Tỷ lệ cấm
7.82%
Phù hợp lối chơi
Bù đắp kèo đấu
Lựa chọn mạnh #18
Dr. Mundo
Jungle
Middle
Tỉ lệ thắng
49.58%
Tỷ lệ chọn
0.72%
Tỷ lệ cấm
4.60%
Phù hợp lối chơi
Bù đắp kèo đấu
Nasus
Jungle
Middle
Tỉ lệ thắng
53.25%
Tỷ lệ chọn
4.41%
Tỷ lệ cấm
9.12%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Lựa chọn mạnh #31
Udyr
Jungle
Middle
Tỉ lệ thắng
51.31%
Tỷ lệ chọn
3.98%
Tỷ lệ cấm
2.52%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Lựa chọn mạnh #15
Áp lực cấm thấp
Jarvan IV
Jungle
Support
Tỉ lệ thắng
50.30%
Tỷ lệ chọn
6.01%
Tỷ lệ cấm
1.23%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Lựa chọn mạnh #33
Áp lực cấm thấp
Cho'Gath
Jungle
Support
Tỉ lệ thắng
52.25%
Tỷ lệ chọn
0.62%
Tỷ lệ cấm
0.61%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Xoay tua
Lựa chọn mạnh #6
Áp lực cấm thấp
Nocturne
Jungle
Top
Tỉ lệ thắng
51.06%
Tỷ lệ chọn
6.74%
Tỷ lệ cấm
14.76%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Lựa chọn mạnh #29
Briar
Jungle
Top
Tỉ lệ thắng
51.70%
Tỷ lệ chọn
6.11%
Tỷ lệ cấm
10.82%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Lựa chọn mạnh #12
#
Tướng
Đã chơi
KDA
Điểm OP
Đi đường
Sát thương
Mắt
Chỉ số lính
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất cả Tướng
48T
32B
60%
2.81:1
11.9 / 6.9 / 7.5 (55%)
6.1
4.1
56
: 44
66%
857.5/m
22.4%
20
0 (8/3)
167
5.6/m
15,210
505.7/m
127
17
2
-
1
Xin Zhao
47T
32B
59%
2.82:1
11.9 / 6.8 / 7.4 (55%)
6.1
4.1
56
: 44
66%
857.9/m
22.5%
19
0 (8/3)
168
5.6/m
15,241
505.6/m
125
17
2
-
vs
Kai'Sa
7T
3B
70%
3.02:1
11.9 / 6.5 / 7.7
6.3
4.0
57
: 43
60%
917.4/m
22.7%
19
0 (7/3)
177
6/m
16,117
543.8/m
17
1
-
-
vs
Jhin
4T
2B
67%
2.94:1
11.3 / 5.7 / 5.3
6.1
3.5
54
: 46
50%
887.1/m
22.9%
21
0 (9/3)
171
6/m
14,293
503.3/m
7
1
-
-
vs
Miss Fortune
4T
2B
67%
2.94:1
11.0 / 6.0 / 6.7
5.8
4.0
52
: 48
50%
832.2/m
23.6%
18
0 (6/3)
163
5.7/m
14,192
500.2/m
10
-
-
-
vs
Caitlyn
3T
3B
50%
2.64:1
9.0 / 7.0 / 9.5
6.2
4.3
59
: 41
83%
702.1/m
20%
17
0 (7/2)
141
5.3/m
12,405
462.1/m
4
1
-
-
vs
Ezreal
4T
1B
80%
2.47:1
13.2 / 9.4 / 10.0
5.5
5.2
50
: 50
40%
917.1/m
21%
26
0 (8/4)
199
5.3/m
18,909
499.8/m
9
1
-
-
Xem thêm
vs
Kai'Sa
7T
3B
70%
3.02:1
11.9 / 6.5 / 7.7
6.3
4.0
57
: 43
60%
917.4/m
22.7%
19
0 (7/3)
177
6/m
16,117
543.8/m
17
1
-
-
vs
Jhin
4T
2B
67%
2.94:1
11.3 / 5.7 / 5.3
6.1
3.5
54
: 46
50%
887.1/m
22.9%
21
0 (9/3)
171
6/m
14,293
503.3/m
7
1
-
-
vs
Miss Fortune
4T
2B
67%
2.94:1
11.0 / 6.0 / 6.7
5.8
4.0
52
: 48
50%
832.2/m
23.6%
18
0 (6/3)
163
5.7/m
14,192
500.2/m
10
-
-
-
vs
Caitlyn
3T
3B
50%
2.64:1
9.0 / 7.0 / 9.5
6.2
4.3
59
: 41
83%
702.1/m
20%
17
0 (7/2)
141
5.3/m
12,405
462.1/m
4
1
-
-
vs
Ezreal
4T
1B
80%
2.47:1
13.2 / 9.4 / 10.0
5.5
5.2
50
: 50
40%
917.1/m
21%
26
0 (8/4)
199
5.3/m
18,909
499.8/m
9
1
-
-
Xem thêm
2
Master Yi
1T
0B
100%
2.11:1
11 / 9 / 8 (48%)
5.4
4.0
52
: 48
100%
821.5/m
18.1%
24
0 (7/4)
125
5.1/m
12,763
518.8/m
2
-
-
-
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo