Tên hiển thị + #NA1
HermanDatum#Renta
41
Cập nhật gần đây: 1 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
30T
32B
48%
1.64:1
1334.2/m
1
Ivern
5T
4B
56%
2.29:1
1063.2/m
vsPyke
1T
0B
100%
2.00:1
501.2/m
vsZyra
1T
0B
100%
2.89:1
250.7/m
vsYuumi
1T
0B
100%
4.00:1
561.9/m
vsDarius
1T
0B
100%
2.33:1
1726.3/m
vsSona
1T
0B
100%
2.75:1
371.8/m
2
Yorick
6T
1B
86%
1.72:1
2317.8/m
3
Pantheon
1T
5B
17%
1.46:1
902.7/m
4
Trundle
2T
2B
50%
1.03:1
2137.1/m
5
Illaoi
2T
1B
67%
1.12:1
2367.7/m
6
Maokai
2T
1B
67%
1.82:1
832.9/m
7
Swain
1T
2B
33%
1.10:1
431.7/m
8
Taric
0T
3B
0%
0.82:1
291.5/m
9
Brand
0T
3B
0%
1.00:1
642/m
10
Talon
2T
0B
100%
2.20:1
3117/m
11
Singed
1T
1B
50%
1.46:1
1656.2/m
12
Thresh
1T
1B
50%
1.47:1
211.1/m
13
Bard
1T
1B
50%
2.00:1
391.1/m
14
Rumble
1T
1B
50%
1.32:1
1013.1/m
15
Karthus
1T
0B
100%
2.82:1
2896.6/m
16
Caitlyn
1T
0B
100%
3.00:1
2316.4/m
17
Malzahar
1T
0B
100%
1.73:1
671.4/m
18
Annie
1T
0B
100%
3.07:1
922/m
19
Jhin
1T
0B
100%
1.88:1
1805.9/m
20
Nasus
0T
1B
0%
1.45:1
2045.2/m
21
Seraphine
0T
1B
0%
1.44:1
682/m
22
Shaco
0T
1B
0%
2.38:1
2126.2/m
23
Ashe
0T
1B
0%
0.50:1
511.9/m
24
Ornn
0T
1B
0%
2.00:1
1945.7/m
25
Xerath
0T
1B
0%
1.67:1
571.3/m