Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
SUPERVIVE
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Register pro player tag
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
390
Daaark
#ROGUE
NA
Xếp Hạng
199,025
(top 30.1%)
Liên kết tài khoản Riot của bạn và thiết lập hồ sơ.
Cập nhật
Biểu Đồ Rank
Cập nhật lần cuối: 7 ngày trước
Tóm Tắt
Tướng
Thành Thạo
Đang Chơi
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa 2026
Mùa 2025
Mùa 2024 S3
Mùa 2024 S2
Mùa 2024 S1
Mùa 2023 S2
Mùa 2023 S1
Mùa 2022
Mùa 2021
Mùa 2020
Mùa 9
Mùa 8
Mùa 7
Mùa 6
Mùa 5
Mùa 4
Mùa 3
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 2026
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tìm tướng
#
Tướng
Đã Chơi
KDA
OP Score
Đường
ST
Mắt
CS
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất Cả Tướng
40T
26B
61%
3.51:1
13.7 / 5.9 / 7.1 (56%)
6.5
3.5
55
: 45
64%
1099.7/m
27.3%
28
1 (13/2)
172
5.2/m
15,702
473.2/m
115
24
1
-
1
Akshan
40T
24B
63%
3.56:1
13.9 / 5.9 / 7 (56%)
6.5
3.4
55
: 45
64%
1112.6/m
27.6%
28
1 (13/2)
172
5.2/m
15,824
477.1/m
114
24
1
-
vs
Ahri
3T
4B
43%
3.27:1
14.6 / 6.4 / 6.4
6.3
4.0
64
: 36
100%
1163.3/m
28.4%
28
1 (13/2)
168
5.1/m
16,021
481.6/m
15
3
-
-
vs
Fizz
3T
1B
75%
3.15:1
12.8 / 6.5 / 7.8
6.2
3.0
60
: 40
100%
1192.7/m
29.2%
27
1 (13/1)
166
5.3/m
14,553
461.1/m
11
-
-
-
vs
Orianna
3T
1B
75%
3.35:1
11.0 / 5.8 / 8.3
5.7
3.8
55
: 45
50%
932.2/m
23.5%
33
1 (15/3)
178
5.1/m
16,550
474.6/m
6
3
-
-
vs
Lux
2T
2B
50%
3.86:1
15.3 / 5.5 / 6.0
7.3
4.0
62
: 38
75%
1174.3/m
33.6%
27
1 (13/2)
162
5.5/m
15,576
531.4/m
10
2
-
-
vs
Mel
2T
2B
50%
5.25:1
17.3 / 5.0 / 9.0
7.4
2.0
53
: 47
50%
1193.5/m
31.1%
30
1 (16/2)
213
5.6/m
19,084
498.7/m
6
-
-
-
Xem thêm
vs
Ahri
3T
4B
43%
3.27:1
14.6 / 6.4 / 6.4
6.3
4.0
64
: 36
100%
1163.3/m
28.4%
28
1 (13/2)
168
5.1/m
16,021
481.6/m
15
3
-
-
vs
Fizz
3T
1B
75%
3.15:1
12.8 / 6.5 / 7.8
6.2
3.0
60
: 40
100%
1192.7/m
29.2%
27
1 (13/1)
166
5.3/m
14,553
461.1/m
11
-
-
-
vs
Orianna
3T
1B
75%
3.35:1
11.0 / 5.8 / 8.3
5.7
3.8
55
: 45
50%
932.2/m
23.5%
33
1 (15/3)
178
5.1/m
16,550
474.6/m
6
3
-
-
vs
Lux
2T
2B
50%
3.86:1
15.3 / 5.5 / 6.0
7.3
4.0
62
: 38
75%
1174.3/m
33.6%
27
1 (13/2)
162
5.5/m
15,576
531.4/m
10
2
-
-
vs
Mel
2T
2B
50%
5.25:1
17.3 / 5.0 / 9.0
7.4
2.0
53
: 47
50%
1193.5/m
31.1%
30
1 (16/2)
213
5.6/m
19,084
498.7/m
6
-
-
-
Xem thêm
2
Swain
0T
1B
0%
2.63:1
6 / 8 / 15 (43%)
4.2
8.0
48
: 52
0%
816/m
16.7%
32
0 (15/3)
169
4.4/m
13,244
345/m
-
-
-
-
3
Diana
0T
1B
0%
1.86:1
5 / 7 / 8 (54%)
4.6
6.0
54
: 46
100%
532.5/m
19.4%
30
0 (14/1)
156
5.4/m
10,374
358.1/m
1
-
-
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo