Tên hiển thị + #NA1
BanExhaustInARAM#ROCK
1284
Cập nhật gần đây: 4 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
35T
41B
46%
2.92:1
1525.2/m
1
Zilean
9T
5B
64%
3.98:1
351.4/m
vsNami
2T
1B
67%
3.00:1
361.4/m
vsSenna
2T
0B
100%
5.83:1
251.1/m
vsYuumi
1T
0B
100%
5.75:1
371.1/m
vsTahm Kench
1T
0B
100%
8.75:1
521.8/m
vsBard
1T
0B
100%
4.40:1
301.2/m
2
Ekko
5T
6B
45%
2.93:1
2357.5/m
3
Volibear
2T
4B
33%
3.00:1
1787.1/m
4
Nami
1T
3B
25%
2.81:1
301.1/m
5
Nautilus
1T
3B
25%
2.32:1
391.5/m
6
Urgot
2T
1B
67%
4.53:1
3048.5/m
7
Tahm Kench
1T
2B
33%
3.06:1
1665.4/m
8
Syndra
1T
2B
33%
1.85:1
2297.6/m
9
Zac
2T
0B
100%
3.82:1
1926.1/m
10
Swain
1T
1B
50%
1.61:1
1574.5/m
11
Taliyah
1T
1B
50%
2.94:1
2737.5/m
12
Nunu & Willump
1T
1B
50%
3.25:1
2236.4/m
13
Ahri
1T
1B
50%
2.40:1
2038.2/m
14
Neeko
0T
2B
0%
3.00:1
682.1/m
15
Mordekaiser
1T
0B
100%
2.13:1
2316.2/m
16
Hecarim
1T
0B
100%
3.00:1
2437.8/m
17
Heimerdinger
1T
0B
100%
7.00:1
2178.7/m
18
Twisted Fate
1T
0B
100%
7.20:1
2827/m
19
Mel
1T
0B
100%
12.00:1
2348.4/m
20
Viego
1T
0B
100%
4.25:1
1847.9/m
21
Ornn
1T
0B
100%
7.00:1
1505.7/m
22
Braum
0T
1B
0%
1.00:1
301/m
23
Shen
0T
1B
0%
0.50:1
2518.1/m
24
Senna
0T
1B
0%
1.29:1
752.6/m
25
Samira
0T
1B
0%
1.00:1
1306.9/m
26
Gnar
0T
1B
0%
1.75:1
2347.4/m
27
Dr. Mundo
0T
1B
0%
2.20:1
1276/m
28
Shyvana
0T
1B
0%
1.50:1
1697/m
29
Blitzcrank
0T
1B
0%
2.00:1
321/m
30
Tristana
0T
1B
0%
1.58:1
2306/m