Tên hiển thị + #NA1
Nadir#RUG3
66
Cập nhật gần đây: 4 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

Chưa đủ tín hiệu về tướng

Chưa có đủ thống kê tướng gần đây để tạo danh sách đáng tin cậy. Hãy thử khảo sát để tìm một nhóm tướng khác.

-
170T
172B
50%
2.29:1
1906/m
1
Sett
49T
53B
48%
2.13:1
1956.1/m
vsGaren
5T
5B
50%
2.10:1
2216.9/m
vsDarius
6T
2B
75%
2.66:1
1836.2/m
vsMordekaiser
0T
6B
0%
0.88:1
1535.2/m
vsZaahen
3T
2B
60%
1.80:1
1716.9/m
vsMalphite
1T
4B
20%
1.91:1
2065.6/m
2
Ornn
21T
18B
54%
2.97:1
1875.9/m
3
Garen
20T
9B
69%
2.87:1
2186.9/m
4
Nocturne
20T
9B
69%
3.36:1
2126.9/m
5
Sylas
12T
10B
55%
2.18:1
1745.3/m
6
Malphite
5T
13B
28%
2.59:1
2096.2/m
7
Yone
6T
10B
38%
1.80:1
2036.4/m
8
Pantheon
2T
6B
25%
1.34:1
1374.2/m
9
Lee Sin
3T
4B
43%
2.13:1
1876.1/m
10
Akali
3T
4B
43%
3.05:1
1985.6/m
11
Master Yi
3T
2B
60%
2.28:1
2086.3/m
12
Nilah
2T
2B
50%
2.32:1
1615.3/m
13
Mordekaiser
3T
0B
100%
1.48:1
1986/m
14
Bard
2T
1B
67%
1.91:1
521.4/m
15
Dr. Mundo
2T
1B
67%
2.32:1
1775.5/m
16
Ekko
2T
1B
67%
2.22:1
2086.2/m
17
Vi
2T
1B
67%
2.58:1
1186.4/m
18
Lillia
2T
1B
67%
2.53:1
2776.9/m
19
Trundle
2T
1B
67%
1.82:1
1435.6/m
20
Gnar
1T
2B
33%
2.20:1
2056.3/m
21
Volibear
0T
3B
0%
1.72:1
1484.6/m
22
Renekton
1T
1B
50%
1.10:1
1915.2/m
23
Ryze
1T
1B
50%
3.67:1
1364.4/m
24
Ahri
1T
1B
50%
3.38:1
2136.5/m
25
Ambessa
1T
1B
50%
0.56:1
865.1/m
26
Morgana
0T
2B
0%
2.00:1
411.5/m
27
Kayle
0T
2B
0%
0.57:1
1455.8/m
28
Veigar
1T
0B
100%
1.60:1
1492.8/m
29
Zac
1T
0B
100%
2.67:1
1726.1/m
30
Poppy
1T
0B
100%
4.20:1
2146.3/m
31
Galio
1T
0B
100%
8.67:1
1904.8/m
32
Ngộ Không
0T
1B
0%
1.43:1
1656/m
33
Darius
0T
1B
0%
0.57:1
1505.5/m
34
Rumble
0T
1B
0%
1.50:1
1996.3/m
35
Kha'Zix
0T
1B
0%
2.00:1
2016.9/m
36
Zeri
0T
1B
0%
0.00:1
30.2/m
37
Kayn
0T
1B
0%
0.56:1
1776.5/m
38
Amumu
0T
1B
0%
1.08:1
2256/m
39
Swain
0T
1B
0%
1.83:1
2296.8/m
40
Kai'Sa
0T
1B
0%
1.75:1
2056.9/m
41
Shyvana
0T
1B
0%
2.38:1
1986.2/m
42
Sion
0T
1B
0%
0.88:1
1675.6/m
43
Warwick
0T
1B
0%
1.08:1
2045.3/m
44
Lulu
0T
1B
0%
1.42:1
300.9/m