Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Time Takers
Soon
Pokémon Champions
New
palworld
Beta
Diablo 4
Beta
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Soon
Time Takers
New
Pokémon Champions
Beta
palworld
Beta
Diablo 4
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ với chúng tôi
Register pro player tag
Trung tâm trợ giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Khu vực
North America
NA
Tìm kiếm người chơi
Tìm kiếm
Tên hiển thị +
#NA1
Trang chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
thứ tự xếp hạng
Theo dõi chuyên nghiệp
Thống kê
Tìm kiếm nhiều
Cập nhật trò chơi
Trang cá nhân
287
IIIIIIIIIIIIIIII
#0515
KR
Thang Xếp Hạng
1,610,970
(top 59.13%)
Cập nhật
Cập nhật gần đây: 3 ngày trước
Tóm tắt
Tướng
Thông thạo Tướng
Trận Đấu Trực Tiếp
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa giải 2026
Mùa giải 2025
Mùa giải 2024 S3
Mùa giải 2024 S2
Mùa giải 2024 S1
Mùa giải 2023 S2
Mùa giải 2023 S1
Mùa giải 2022
Mùa giải 2021
Mùa giải 2020
Mùa giải 9
Mùa giải 8
Mùa giải 7
Mùa giải 6
Mùa giải 5
Mùa giải 4
Mùa giải 3
Mùa giải 2
Mùa giải 1
Mùa giải 2026
Tướng Của Tôi
Tướng của bên địch
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng của bên địch
Tìm kiếm tướng
#
Tướng
Đã chơi
KDA
Điểm OP
Đi đường
Sát thương
Mắt
Chỉ số lính
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất cả Tướng
36T
38B
49%
4.31:1
0.8 / 3.5 / 14.3 (53%)
5.7
5.0
49
: 51
49%
214.5/m
6.9%
86
7 (37/7)
32
1.1/m
8,177
281.2/m
-
-
-
-
1
Lulu
33T
33B
50%
4.38:1
0.8 / 3.5 / 14.4 (54%)
5.7
4.9
49
: 51
47%
207.7/m
6.7%
86
7 (37/7)
31
1.1/m
8,206
281.3/m
-
-
-
-
vs
Yuumi
5T
1B
83%
4.06:1
0.3 / 2.7 / 10.5
4.8
5.5
46
: 54
17%
160.1/m
6%
71
6 (32/5)
30
1.1/m
7,190
272.5/m
-
-
-
-
vs
Thresh
3T
2B
60%
2.43:1
0.2 / 2.8 / 6.6
4.9
6.4
48
: 52
40%
182.6/m
7.1%
58
6 (26/5)
32
1.4/m
6,220
264.3/m
-
-
-
-
vs
Mel
3T
2B
60%
6.08:1
0.6 / 2.4 / 14.0
6.1
3.8
50
: 50
60%
166.3/m
5.9%
73
7 (34/7)
29
1.1/m
7,439
278.9/m
-
-
-
-
vs
Seraphine
3T
2B
60%
10.14:1
0.8 / 1.4 / 13.4
6.7
3.8
50
: 50
60%
193.8/m
6%
70
5 (32/5)
29
1.1/m
7,642
291.5/m
-
-
-
-
vs
Nami
1T
4B
20%
3.00:1
0.8 / 5.0 / 14.2
4.1
6.6
45
: 55
20%
207.5/m
6.7%
83
7 (37/7)
31
1/m
8,649
270.8/m
-
-
-
-
Xem thêm
vs
Yuumi
5T
1B
83%
4.06:1
0.3 / 2.7 / 10.5
4.8
5.5
46
: 54
17%
160.1/m
6%
71
6 (32/5)
30
1.1/m
7,190
272.5/m
-
-
-
-
vs
Thresh
3T
2B
60%
2.43:1
0.2 / 2.8 / 6.6
4.9
6.4
48
: 52
40%
182.6/m
7.1%
58
6 (26/5)
32
1.4/m
6,220
264.3/m
-
-
-
-
vs
Mel
3T
2B
60%
6.08:1
0.6 / 2.4 / 14.0
6.1
3.8
50
: 50
60%
166.3/m
5.9%
73
7 (34/7)
29
1.1/m
7,439
278.9/m
-
-
-
-
vs
Seraphine
3T
2B
60%
10.14:1
0.8 / 1.4 / 13.4
6.7
3.8
50
: 50
60%
193.8/m
6%
70
5 (32/5)
29
1.1/m
7,642
291.5/m
-
-
-
-
vs
Nami
1T
4B
20%
3.00:1
0.8 / 5.0 / 14.2
4.1
6.6
45
: 55
20%
207.5/m
6.7%
83
7 (37/7)
31
1/m
8,649
270.8/m
-
-
-
-
Xem thêm
2
Karma
2T
3B
40%
4.20:1
1.2 / 4 / 15.6 (58%)
6.3
5.6
49
: 51
60%
256.2/m
7.2%
99
7 (41/8)
35
1.2/m
8,533
287.7/m
-
-
-
-
3
Leona
1T
1B
50%
4.00:1
1 / 3 / 11 (45%)
6.2
5.0
51
: 49
100%
359.9/m
12.1%
59
6 (27/6)
36
1.4/m
7,002
275.1/m
-
-
-
-
4
Renata Glasc
0T
1B
0%
1.75:1
1 / 4 / 6 (44%)
3.7
8.0
46
: 54
0%
199.7/m
9.3%
75
6 (33/4)
26
1/m
6,873
254.9/m
-
-
-
-
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo