Tên hiển thị + #NA1
Mogley#RSA
841

Mogley#RSA

  • EUW
Cập nhật gần đây: 10 giờ trước
836Tổng điểm thông thạo
5,157,507Tổng điểm tướng
172 / 172Các tướng thông thạo
Sennamastery-4040Senna
408,686
Swainmastery-3737Swain
394,503
Tahm Kenchmastery-3535Tahm Kench
368,058
Karthusmastery-2828Karthus
284,066
Leonamastery-2020Leona
195,749
Galiomastery-1818Galio
197,936
Xerathmastery-1717Xerath
168,512
Kaylemastery-1313Kayle
118,471
Maokaimastery-1111Maokai
102,925
Threshmastery-1111Thresh
93,714
Kassadinmastery-1010Kassadin
80,366
Garenmastery-9Garen
73,087
Rakanmastery-8Rakan
63,703
Seraphinemastery-8Seraphine
61,616
Jaxmastery-8Jax
59,561
Nasusmastery-8Nasus
59,446

Muốn xem điểm thông thạo tướng của bạn không?

Đăng nhập và xem ngay!