Thống kê
League of Legends
Dịch vụ chính thức
League of Legends
Teamfight Tactics
Palworld
Pokémon Champions
Valorant
PUBG
OVERWATCH2
BETA
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Marvel Rivals
Beta
Arc Raiders
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Counter Strike 2
Beta
Fortnite
Beta
Diablo 4
Beta
Sắp ra mắt!
2XKO
Sắp ra mắt
Time Takers
Sắp ra mắt
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Palworld
Pokémon Champions
Valorant
PUBG
Beta
ROBLOX
OVERWATCH2
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Marvel Rivals
Beta
Arc Raiders
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Counter Strike 2
Beta
Fortnite
Beta
Diablo 4
Soon
2XKO
Soon
Time Takers
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ với chúng tôi
Register pro player tag
Trung tâm trợ giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Khu vực
North America
NA
Tìm kiếm người chơi
Tìm kiếm
Tên hiển thị +
#NA1
Trang chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
thứ tự xếp hạng
Theo dõi chuyên nghiệp
Thống kê
Tìm kiếm nhiều
Cổ điển
N
Cập nhật trò chơi
Trang cá nhân
131
MAFFE
#O2JAM
EUW
Thang Xếp Hạng
5,969
(top 0.1947%)
Liên kết với tài khoản Riot và thiết lập hồ sơ của bạn.
Cập nhật
Biểu đồ Xếp hạng
Cập nhật gần đây: 18 giờ trước
Tóm tắt
Tướng
Thông thạo Tướng
Trận Đấu Trực Tiếp
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
gameType.GAMEMODE_NAME_CLASSIC
Xếp Hạng
Mùa giải 2026
Mùa giải 2025
Mùa giải 2024 S3
Mùa giải 2024 S2
Mùa giải 2024 S1
Mùa giải 2023 S2
Mùa giải 2023 S1
Mùa giải 2022
Mùa giải 2021
Mùa giải 2020
Mùa giải 9
Mùa giải 8
Mùa giải 7
Mùa giải 6
Mùa giải 5
Mùa giải 4
Mùa giải 3
Mùa giải 2
Mùa giải 1
Mùa giải 2026
Tướng Của Tôi
Tướng của bên địch
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng của bên địch
Tìm kiếm tướng
Tướng được đề xuất
BETA
Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.
Tìm tướng khác
Cho'Gath
Middle
Jungle
Tỉ lệ thắng
50.56%
Tỷ lệ chọn
0.59%
Tỷ lệ cấm
0.53%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Xoay tua
Lựa chọn mạnh #30
Áp lực cấm thấp
+1
Ahri
Middle
Top
Tỉ lệ thắng
51.49%
Tỷ lệ chọn
10.71%
Tỷ lệ cấm
3.73%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Lựa chọn mạnh #5
Malphite
Middle
Support
Tỉ lệ thắng
51.47%
Tỷ lệ chọn
0.67%
Tỷ lệ cấm
17.28%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Lựa chọn mạnh #32
Lưu ý
Syndra
Middle
Top
Tỉ lệ thắng
51.03%
Tỷ lệ chọn
9.96%
Tỷ lệ cấm
10.44%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Lựa chọn mạnh #11
Xerath
Middle
Top
Tỉ lệ thắng
50.13%
Tỷ lệ chọn
4.04%
Tỷ lệ cấm
3.79%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Lựa chọn mạnh #28
Vel'Koz
Middle
Top
Tỉ lệ thắng
52.08%
Tỷ lệ chọn
1.79%
Tỷ lệ cấm
3.29%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Lựa chọn mạnh #16
Sylas
Middle
Support
Tỉ lệ thắng
49.44%
Tỷ lệ chọn
7.75%
Tỷ lệ cấm
21.45%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Lựa chọn mạnh #23
Vex
Middle
Support
Tỉ lệ thắng
52.52%
Tỷ lệ chọn
2.69%
Tỷ lệ cấm
3.19%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Lựa chọn mạnh #9
#
Tướng
Đã chơi
KDA
Điểm OP
Đi đường
Sát thương
Mắt
Chỉ số lính
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất cả Tướng
141T
106B
57%
3.07:1
2 / 5.6 / 15.2 (56%)
5.4
5.1
51
: 49
56%
400/m
10.5%
64
0 (25/7)
36
1.3/m
8,692
309/m
16
-
-
-
1
Galio
141T
106B
57%
3.07:1
2 / 5.6 / 15.2 (56%)
5.4
5.1
51
: 49
56%
400/m
10.5%
64
0 (25/7)
36
1.3/m
8,692
309/m
16
-
-
-
vs
Nautilus
10T
6B
63%
2.88:1
1.4 / 6.1 / 16.1
4.9
5.8
48
: 52
44%
354.9/m
9%
64
0 (24/7)
34
1.2/m
8,566
299.3/m
-
-
-
-
vs
Bard
9T
4B
69%
2.94:1
2.2 / 5.9 / 15.2
5.2
4.7
50
: 50
46%
396.7/m
10.8%
68
0 (28/7)
29
1/m
8,810
308/m
1
-
-
-
vs
Senna
6T
7B
46%
2.44:1
1.9 / 6.6 / 14.2
4.5
6.1
48
: 52
46%
361.8/m
9.2%
69
1 (27/8)
36
1.2/m
9,067
294.6/m
1
-
-
-
vs
Lulu
7T
5B
58%
3.17:1
1.0 / 4.9 / 14.6
5.7
5.0
52
: 48
67%
342.3/m
9%
71
0 (27/8)
33
1.1/m
8,243
286.9/m
-
-
-
-
vs
Milio
6T
6B
50%
3.90:1
2.2 / 5.3 / 18.3
5.9
4.3
53
: 47
67%
396.3/m
10%
75
0 (29/9)
40
1.3/m
9,686
315.6/m
1
-
-
-
Xem thêm
vs
Nautilus
10T
6B
63%
2.88:1
1.4 / 6.1 / 16.1
4.9
5.8
48
: 52
44%
354.9/m
9%
64
0 (24/7)
34
1.2/m
8,566
299.3/m
-
-
-
-
vs
Bard
9T
4B
69%
2.94:1
2.2 / 5.9 / 15.2
5.2
4.7
50
: 50
46%
396.7/m
10.8%
68
0 (28/7)
29
1/m
8,810
308/m
1
-
-
-
vs
Senna
6T
7B
46%
2.44:1
1.9 / 6.6 / 14.2
4.5
6.1
48
: 52
46%
361.8/m
9.2%
69
1 (27/8)
36
1.2/m
9,067
294.6/m
1
-
-
-
vs
Lulu
7T
5B
58%
3.17:1
1.0 / 4.9 / 14.6
5.7
5.0
52
: 48
67%
342.3/m
9%
71
0 (27/8)
33
1.1/m
8,243
286.9/m
-
-
-
-
vs
Milio
6T
6B
50%
3.90:1
2.2 / 5.3 / 18.3
5.9
4.3
53
: 47
67%
396.3/m
10%
75
0 (29/9)
40
1.3/m
9,686
315.6/m
1
-
-
-
Xem thêm
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo